GIÁO HỘI ĐƯỢC THÀNH LẬP KHI NÀO, VÀ AI ĐÃ THÀNH LẬP?
Kitô giáo khởi đầu với Đức Giêsu Kitô và các Tông đồ vào thế kỷ thứ nhất. Theo đức tin Công giáo, Đức Giêsu đã thiết lập một Hội Thánh duy nhất và trao cho Phêrô một vai trò mục tử đặc biệt:
“Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” (Mt 16,18)
Khởi đầu công khai của Hội Thánh thường được gắn với biến cố Chúa Thánh Thần hiện xuống, vào khoảng năm 30–33 sau Công nguyên.
Tuy nhiên, khi nói về nguồn gốc của các Giáo hội và truyền thống Kitô giáo, cần phân biệt giữa Hội Thánh tông truyền thời ban đầu với những truyền thống, phong trào và cộng đoàn Kitô giáo xuất hiện hoặc phát triển trong những thế kỷ sau.
Không phải mọi truyền thống Kitô giáo đều có thể quy về một “người sáng lập” duy nhất. Nhiều truyền thống hình thành qua những diễn trình lịch sử phức tạp, bao gồm các cuộc ly giáo, những phong trào cải cách và sự phát triển của các cộng đoàn mới.
Dưới đây là một lược đồ lịch sử giản lược:
1. Giáo hội Công giáo — Đức Giêsu Kitô và các Tông đồ — khoảng năm 30–33
Giáo hội Công giáo quy nguồn gốc của mình về Đức Giêsu Kitô và các Tông đồ. Trong nhóm Mười Hai, Phêrô được Đức Kitô trao một vai trò đặc biệt.
Theo đức tin Công giáo, Đức Kitô là Đấng sáng lập Hội Thánh; các Tông đồ là những người được Người tuyển chọn, sai đi và trao phó sứ mạng tiếp tục công trình của Người.
2. Các Giáo hội Chính Thống Đông phương — Các Tông đồ / Hội Thánh thời kỳ đầu — cuộc phân ly với Rôma thường được ghi nhận vào năm 1054
Các Giáo hội Chính Thống không bắt đầu với một người sáng lập duy nhất vào năm 1054.
Các Giáo hội này cũng quy nguồn gốc tông truyền của mình về Hội Thánh thời kỳ đầu. Cuộc Ly giáo Đông–Tây, theo cách ghi nhận truyền thống, đánh dấu sự phân ly giữa Đông phương Hy Lạp và Tây phương Latinh.
3. Các Giáo hội Luther — Martin Luther — khởi đầu phong trào vào năm 1517
Phong trào Luther phát triển từ cuộc phản đối của Martin Luther đối với một số giáo huấn và thực hành của Giáo hội Tây phương trong bối cảnh Cải cách Tin Lành.
4. Anh giáo / Giáo hội Anh — Henry VIII và cuộc Cải cách tại Anh — năm 1534
Giáo hội Anh tách về mặt thể chế khỏi quyền bính của Đức Giáo hoàng dưới triều đại vua Henry VIII, đặc biệt với Đạo luật Tối cao năm 1534.
5. Các Giáo hội Cải cách / Calvin — Huldrych Zwingli và John Calvin — những năm 1520–1530
Truyền thống Cải cách phát triển qua nhiều nhà cải cách, đặc biệt là Huldrych Zwingli và John Calvin.
6. Các Giáo hội Trưởng Lão — John Knox và cuộc Cải cách tại Scotland — năm 1560
John Knox là một nhân vật quan trọng trong việc hình thành và thiết lập truyền thống Trưởng Lão tại Scotland.
7. Người Anabaptist — Conrad Grebel và những người khác — khoảng năm 1525
Phong trào Anabaptist bắt đầu trong bối cảnh cuộc Cải cách tại Thụy Sĩ và về sau hình thành nhiều cộng đoàn, trong đó có Mennonite và Amish.
8. Các Giáo hội Mennonite — Menno Simons — thế kỷ XVI
Truyền thống Mennonite phát triển từ phong trào Anabaptist và đặc biệt gắn liền với tên tuổi của Menno Simons.
9. Các Giáo hội Baptist — John Smyth và những cộng đoàn Baptist thời kỳ đầu — khoảng năm 1609
John Smyth là một trong những nhân vật quan trọng trong giai đoạn đầu hình thành các cộng đoàn Baptist.
10. Quakers / Hiệp hội Tôn giáo Những Người Bạn — George Fox — khoảng những năm 1650
George Fox là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt thời kỳ đầu của phong trào được gọi là Những Người Bạn, hay Quakers.
11. Các Giáo hội Methodist — John và Charles Wesley — thế kỷ XVIII
Phong trào Methodist phát triển từ cuộc phục hưng Tin Mừng gắn đặc biệt với John Wesley và Charles Wesley.
12. Các Thánh Hữu Ngày Sau — Joseph Smith — năm 1830
Joseph Smith tổ chức Giáo hội của Đức Kitô, về sau phát triển thành truyền thống được biết đến với tên gọi Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô, tại Hoa Kỳ.
13. Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm — Ellen G. White, James White, Joseph Bates và những người khác — năm 1863
Phong trào Phục Lâm phát triển từ phong trào Millerite và được chính thức tổ chức thành Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm vào năm 1863.
14. Salvation Army — William và Catherine Booth — năm 1865
Phong trào phát triển từ hoạt động loan báo Tin Mừng của William Booth tại Anh và về sau trở thành Đội Quân Cứu Thế.
15. Nhân Chứng Giê-hô-va — Charles Taze Russell và những người cộng tác — cuối thế kỷ XIX
Phong trào phát triển từ Phong trào Học viên Kinh Thánh, gắn liền với Charles Taze Russell và những cộng tác viên của ông.
16. Khoa học Cơ Đốc — Mary Baker Eddy — năm 1879
Mary Baker Eddy thành lập Giáo hội của Đức Kitô, Nhà Khoa học tại Boston.
17. Các Giáo hội Ngũ Tuần — Charles Parham, William J. Seymour và những người khác — đầu thế kỷ XX
Phong trào Ngũ Tuần hiện đại phát triển từ nhiều phong trào phục hưng tại Hoa Kỳ, đặc biệt liên quan đến cuộc phục hưng Topeka năm 1901 và cuộc phục hưng Phố Azusa năm 1906.
18. Giáo hội Nazarene — Phineas Bresee và những người khác — năm 1895
Giáo hội này phát triển từ phong trào Wesleyan–Thánh thiện.
19. Assemblies of God — các nhà lãnh đạo Ngũ Tuần thời kỳ đầu — năm 1914
Assemblies of God được tổ chức tại Hoa Kỳ vào năm 1914 như một hiệp hội các cộng đoàn thuộc truyền thống Ngũ Tuần.
20. Các Giáo hội Tin Lành phi hệ phái / độc lập — nhiều nhà sáng lập và phong trào khác nhau — chủ yếu từ thế kỷ XX trở đi
Các cộng đoàn này không có một người sáng lập chung hay một ngày thành lập duy nhất. Nhiều cộng đoàn phát sinh độc lập từ các truyền thống Baptist, Ngũ Tuần, Tin Lành, Thánh Linh hoặc những truyền thống Kitô giáo khác.
ĐIỂM PHÂN BIỆT LỊCH SỬ QUAN TRỌNG
Nếu câu hỏi là:
“Ai đã thành lập những Giáo hội này?”
thì câu trả lời không đơn giản là: mỗi Giáo hội đều do một người cụ thể thành lập.
Các Giáo hội Công giáo và Chính Thống đều quy nguồn gốc của mình về Hội Thánh tông truyền thời cổ. Trong khi đó, nhiều truyền thống Tin Lành xuất hiện nhiều thế kỷ sau, qua cuộc Cải cách và những phong trào tiếp theo.
Chính trong bối cảnh ấy, lời Đức Giêsu trong Tin Mừng Mátthêu có một ý nghĩa đặc biệt đối với đức tin Công giáo:
“Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” (Mt 16,18)
Điểm đáng chú ý nằm ở lời Đức Giêsu:
“Hội Thánh của Thầy.”
Đức Giêsu không nói: “Con hãy xây dựng hội thánh của riêng con.”
Người nói:
“Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”
Vì thế, theo đức tin Công giáo, Đức Kitô là Đấng sáng lập tối hậu của Hội Thánh.
Phêrô và các Tông đồ không phải là những “người sáng lập” độc lập với Đức Kitô, nhưng là những khí cụ được Người tuyển chọn và sai đi, để qua các ngài, Người tiếp tục xây dựng, chăn dắt và quy tụ Hội Thánh của Người trong lịch sử.
Và đó cũng là câu hỏi mỗi Kitô hữu cần suy nghĩ:
Hội Thánh mà tôi thuộc về được quy chiếu về ai?
Về một cá nhân? Một nhà cải cách? Một phong trào lịch sử?
Hay về chính Đức Giêsu Kitô, Đấng đã nói: “Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”
Nguồn: Fr. AC Perez, SchP
con sóng nhỏ chuyển ngữ
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.