SUY NIỆM CHÚA NHẬT 28 TN_A
Lời Chúa: Is 25,6-10a; Pl 4,12-14.19-20; Mt 22,1-14
BỮA TIỆC VĨNH CỬU – + ĐTGM. Giuse Vũ Văn Thiên
CHÚA KHÔNG ĐỨNG NGOÀI NHỮNG GIỌT NƯỚC MẮT CỦA CON NGƯỜI – Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
ĐẾN DỰ TIỆC TÌNH YÊU VỚI CÕI LÒNG ĐỔI MỚI – Phêrô Phạm Văn Trung
BỮA TIỆC ĐÃ SẴN SÀNG, NHƯNG Y PHỤC PHẢI XỨNG HỢP – Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ
TỪ THIỆP MỜI TRẦN THẾ ĐẾN TẤM LÒNG VỚI NƯỚC TRỜI – Jos. Vinc. Ngọc Biển
TIỆC THÁNH THỂ – Lm Fx. Phạm Quang Khanh, S.J
NIỀM VUI CỦA SỰ HIỆN DIỆN – Lm Yuse Mai Văn Thịnh, CSsR
5 LỢI ÍCH KHI ĐI THAM DỰ THÁNH LỄ – Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
Câu chuyện ông vua mở tiệc cưới cho con là dụ ngôn cuối trong chuỗi ba dụ ngôn về sự phán xét cuối cùng. Với dụ ngôn thứ nhất – người cha sai hai người con đi làm vườn nho – Chúa Giê-su dạy chúng ta: sự phán xét không căn cứ vào lời nói bóng bảy, nhưng vào việc làm. Ở dụ ngôn thứ hai – những tá điền bất nhân – Chúa nói đến kết thúc bi thảm của những người làm điều ác. Và, với dụ ngôn hôm nay, Chúa Giê-su cho thấy, vào lúc cuối cùng của lịch sử, mọi người đều phải trình diện trước vị Thẩm phán tối cao và bị xét xử, mặc dù họ có đáp trả lời mời gọi của Nước Trời hay không.
Chúa Giê-su dùng hình ảnh tiệc cưới để diễn tả hạnh phúc vĩnh cửu. Hình ảnh này thường được dùng trong truyền thống Thánh Kinh. Ngôn sứ I-sai-a (Bài đọc I) đã tiên báo một bữa tiệc mà Thiên Chúa sẽ thết đãi muôn dân. Nơi đây, rượu ngon, thịt béo và niềm vui tràn trề. Đau khổ và tang chế sẽ chấm dứt. Khái niệm “muôn dân” ở đây có ý nghĩa đặc biệt. Mặc dù ngôn sứ I-sai-a ảnh hưởng bởi quan niệm cho rằng chỉ dân Ít-ra-en mới được ơn Cứu độ, nhưng ông vẫn khằng định: bất kỳ ai cũng được Thiên Chúa mời gọi. Đó là hình ảnh tương lai của nhân loại, vào lúc tận cùng của thời gian, cũng là lúc Thiên Chúa xét xử con người. Hạnh phúc Nước Trời được so sánh như bữa tiệc vĩnh cửu mà Thiên Chúa dành cho những ai trung tín với Ngài.
Trình thuật của Tin Mừng làm chúng ta ngạc nhiên ở một số chi tiết. Đó là phản ứng cực đoan của khách được mời: họ bắt đầy tớ của vua (tức là những người đi mời) rồi hành hạ và giết chết. Phản ứng của ông vua cũng khác thường: ông tiêu diệt lũ sát nhân, phá hủy thành phố của họ. Rồi hình phạt ông dành cho người không mặc áo cưới cũng mang tính cường điệu: trói chân tay, đày ải nơi khóc lóc nghiến răng…
Để hiểu dụ ngôn này, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh lịch sử, lúc Phúc âm được viết. Vào thời đó, có những mâu thuẫn nghiêm trọng giữa những người Do Thái và Ki-tô hữu. Những người Do Thái coi các Ki-tô hữu là lạc giáo, là đám dân vi phạm Lề Luật. Phúc âm thánh Mát-thêu được viết sau khi đền thờ Giê-ru-sa-lem đã bị tàn phá bình địa. Dụ ngôn này như một cuốn phim ngắn tóm tắt toàn bộ lịch sử cứu độ. Qua đó các Ki-tô hữu nhận ra, từ trước tới nay, Thiên Chúa mời gọi dân riêng đón nhận và thực thi giáo huấn của Ngài, nhưng họ đều khước từ. Các ngôn sứ là những người đi mời thực khách, đã bị họ bắt bớ và giết chết. Thậm chí Đức Giê-su là Con Một Thiên Chúa cũng bị họ bạc đãi và giết chết một cách đau thương. Đây cũng là ý tưởng trong phần kết của dụ ngôn vườn nho và những tá điền bất lương. Đền thờ bị tàn phá. Đó là dấu chứng sự trừng phạt của Thiên Chúa đối với một dân tộc bất trung. Và nay, những người vốn gốc dân ngoại, đã đáp lại lời mời của Chúa Giê-su, và họ hân hoan dự bữa tiệc của Người. Đó là đời sống hiệp thông hài hòa của cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi. Những người Do Thái được Thiên Chúa mời gọi biết bao lần, nay phải ở ngoài, không được dự tiệc.
Bối cảnh của dụ ngôn như được phân tích trên đây là phản ánh những khó khăn thử thách mà cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi phải đối diện. Tuy vậy, bài học và giáo huấn của dụ ngôn thì lại hoàn toàn khác. Nhân vật ông vua (cũng như ông chủ vườn nho trong dụ ngôn trước đó) là hình ảnh của Thiên Chúa. Suốt bề dày lịch sử, Ngài kiên nhẫn trước những tội lỗi và bất trung của dân được tuyển lựa. Và ngày hôm nay, Ngài cũng đang kiên nhẫn trước tội lỗi của chúng ta. Nếu dụ ngôn phê phán một số người Do Thái, thì cũng nhắc nhở các Ki-tô hữu: các bạn đã được vào phòng cưới rồi, nhưng các bạn phải cẩn thận. Các bạn phải mang y phục xứng đáng, vì chắc chắn ông chủ sẽ đi kiểm tra. Nếu bạn gia nhập Giáo hội của Chúa mà bạn không sống xứng đáng, thì bạn sẽ bị khiển trách, thậm chí bị trừng phạt với những hình phạt nghiêm khắc. Như thế, dụ ngôn là lời cảnh báo cho các Ki-tô hữu rằng, không phải cứ gia nhập Giáo hội là có tấm vé chắc chắn vào dự bữa tiệc vĩnh cửu của Thiên Chúa. Không phải cứ thưa “Lạy Chúa, Lạy Chúa” mà được vào Nước Trời.
Thiên Chúa luôn quảng đại mời gọi con người đón nhận giáo huấn Nước Trời. Hình ảnh người gieo giống trong Tin Mừng đã chứng minh điều ấy. Ông quảng đại gieo giống ở cả những nơi xem ra không có hy vọng, như bụi gai, sỏi đá và vệ đường. Nhân vật ông vua sai người đến các ngả đường khác nhau để mời khách cũng vậy. Mọi người đều được Chúa mời gọi, bất kể họ thuộc nền văn hóa hay nguồn gốc nào. Đó là hình ảnh Giáo hội của chúng ta hôm nay. Giáo hội là cộng đoàn những người tin Chúa Giê-su, là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Hôm nay, những con cái Chúa được dự tiệc Thánh Thể, là hình ảnh của bữa tiệc vĩnh cửu mai sau.
Trước lời mời gọi của Thiên Chúa, chúng ta hãy đáp lời. Đừng do dự, vì có Chúa là Mục tử dẫn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì” (Đáp Ca). Chiếc “áo cưới” mà chúng ta mặc để đi dự tiệc, chính là Chúa Giê-su. Lời nhắn nhủ của Linh mục chủ sự Bí tích Thanh Tẩy nói với chúng ta: “Hãy mặc lấy Chúa Ki-tô – Mặc lấy con người mới” (x. Ep 4,24). mục lục
+ ĐTGM. Giuse Vũ Văn Thiên
CHÚA KHÔNG ĐỨNG NGOÀI NHỮNG GIỌT NƯỚC MẮT CỦA CON NGƯỜI
"Khi vua nghe biết, liền nổi cơn thịnh nộ, sai binh lính đi tru diệt bọn sát nhân đó, và thiêu huỷ thành phố của chúng", phải chăng là lời quá nghiêm khắc. Sao ông vua lại nghiêm khắc đến thế? Nếu chỉ đọc một câu này, chúng ta dễ cho rằng, Thiên Chúa trong dụ ngôn đáng sợ.
Nhưng Lời Chúa không mời chúng ta lấy một câu để phán xét Thiên Chúa. Lời Chúa mời chúng ta chiêm ngắm toàn bức tranh. Bức tranh ấy có cơn thịnh nộ, nhưng cũng có lòng thương xót. Có sự nghiêm khắc, nhưng cũng có lời mời gọi. Có sự phán xét, nhưng cũng có một bàn tiệc đã được dọn sẵn. Có những người khước từ, nhưng cũng có biết bao người được đưa vào phòng tiệc.
Và trên hết, có một Thiên Chúa không bao giờ đứng bên ngoài cuộc đời con người.
Chúa nhìn thấy những giọt nước mắt của chúng ta. Chúa nghe tiếng thở dài của chúng ta. Chúa biết những thung lũng tối mà mỗi người đang đi qua. Chúa cho biết: "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt trên mọi khuôn mặt" (bài đọc I).
1. NẾU NHÌN VÀO CUỘC ĐỜI, CHÚNG TA SẼ THẤY CÓ QUÁ NHIỀU NƯỚC MẮT.
Không cần phải đi đâu xa để gặp đau khổ. Bởi ngay nơi ta hiện diện, vẫn có những người đang mang trong thân xác mình một căn bệnh mà không thuốc men nào có thể chữa khỏi hoàn toàn.
Có người từng bước đi rất bình thường, nhưng rồi một ngày, bệnh tật lấy mất đôi chân, lấy mất sức khỏe, lấy mất những điều tưởng như rất bình thường của cuộc sống. Từ đó, cả đời gắn chặt với chiếc giường, chiếc xe lăn.
Có người già đã đi gần hết cuộc đời, nhưng những năm tháng cuối đời lại phải sống trong cô đơn. Con cái bận rộn. Gia đình xa cách. Có người được chăm sóc bằng tiền bạc, nhưng lại thiếu một bàn tay nắm lấy bàn tay mình, thiếu một người ngồi xuống và hỏi: "Ba có khỏe không?". "Mẹ có buồn không?".
Có những đứa trẻ lớn lên mà thiếu một mái nhà trọn vẹn, vì cha mẹ đã chia tay. Những đứa trẻ khác sống xa cha mẹ, không phải vì cha mẹ không thương chúng, nhưng vì gia đình nghèo quá, cha mẹ phải rời quê, đi làm ăn xa. Những năm tháng đẹp nhất của tuổi thơ đôi khi chỉ còn lại những cuộc gọi vội vàng, những món quà gửi về và một khoảng trống không thể thay thế.
Có những người mỗi ngày phải bươn chải "đầu tắt mặt tối", làm việc từ sáng sớm đến tối khuya, chỉ để có một bữa cơm cho gia đình, một khoản học phí cho con, một khoản tiền thuốc cho cha mẹ già.
Nhiều người bị lừa gạt, bị đưa vào những nơi mà họ không bao giờ muốn đến. Nhiều phụ nữ và trẻ em trở thành nạn nhân của những đường dây buôn người. Nhiều người bị đưa đi xa, bị bóc lột sức lao động, phải làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt, gần như bị đối xử như những người không có quyền làm chủ cuộc đời mình. Biết bao nhiêu người ra đi tìm một tương lai tốt đẹp hơn, nhưng lại gặp một thực tại cay đắng hơn rất nhiều.
Và còn biết bao nỗi đau khác mà chúng ta không biết. Có những nước mắt không chảy ra ngoài mắt. Có những nước mắt nằm trong lòng. Có những người vẫn cười, vẫn đi làm, vẫn phục vụ gia đình, vẫn đến nhà thờ, nhưng bên trong họ là cả một cơn bão.
Nếu Thiên Chúa thật sự yêu thương, thì câu hỏi của con người không thể không xuất hiện: "Lạy Chúa, Chúa ở đâu giữa tất cả những đau khổ này?".
2. LỜI CHÚA KHÔNG PHỦ NHẬN NHỮNG CÂU HỎI ẤY.
Suy niệm Lời Chúa Chúa nhật 28 năm A, tôi thấy một điều rất đẹp: Chúa không bảo chúng ta phải giả vờ rằng cuộc đời này không có đau khổ. Isaia không nói: "Đừng khóc". Ngài nói: "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt trên mọi khuôn mặt". Thánh vịnh cũng không nói: "Đời sống người công chính sẽ chẳng bao giờ có thung lũng tối". Trái lại: "Dù bước đi trong thung lũng tối, con không lo mắc nạn, vì Chúa ở cùng con".
Đây là một khác biệt rất lớn. Thiên Chúa không hứa rằng, người tin vào Thiên Chúa sẽ không bao giờ đau khổ. Chúa hứa, trong đau khổ, Chúa không bỏ họ một mình.
Đức tin Kitô giáo không phải là một lời giải thích đơn giản cho mọi đau khổ. Đức tin trước hết là một sự hiện diện. Chúa ở cùng.
Chúa ở cùng người bệnh trên giường bệnh. Chúa ở cùng người già trong căn phòng vắng. Chúa ở cùng đứa trẻ nhớ cha, nhớ mẹ. Chúa ở cùng người lao động nghèo. Chúa ở cùng người bị bóc lột. Chúa ở cùng người bị lừa dối. Chúa ở cùng người đang khóc mà không ai nhìn thấy.
Và nếu Thiên Chúa không trả lời câu hỏi: "Tại sao con phải chịu đau khổ này?". Thì Thiên Chúa trả lời bằng một điều sâu xa hơn: "Con đừng sợ. Ta ở đây với con".
3. NHƯNG SAO TRONG TIN MỪNG LẠI CÓ MỘT ÔNG VUA NỔI GIẬN?
Chúng ta trở lại với câu hỏi ban đầu. Vua nổi giận vì những người được mời không chỉ từ chối bữa tiệc. Họ còn bắt những người được sai đi, nhục mạ và giết những người này.
Điều ấy cho chúng ta thấy một khuôn mặt khác của Thiên Chúa: Thiên Chúa yêu thương, nhưng Thiên Chúa không coi sự dữ là chuyện không đáng kể.
Nếu một người bị bóc lột, Thiên Chúa không thể nói: "Không sao". Nếu một đứa trẻ bị tổn thương, Thiên Chúa không thể nói: "Không sao". Nếu một người bị lừa bán, bị hành hạ, bị chà đạp phẩm giá, Thiên Chúa không thể nói: "Không sao".
Nếu sự dữ khiến con người đau khổ mà Thiên Chúa hoàn toàn thờ ơ, thì đó mới là một Thiên Chúa đáng sợ. Nhưng Thiên Chúa của Kinh Thánh không thờ ơ trước sự dữ. Thiên Chúa nghe tiếng kêu của người nghèo. Thiên Chúa nhìn thấy nước mắt của người bị áp bức. Thiên Chúa không đứng về phía sự dữ.
Bởi thế, Lời Chúa hôm nay có sự nghiêm khắc không phải vì Thiên Chúa thiếu tình yêu, mà chính vì tình yêu thật sự không thể đồng lõa với sự dữ.
Một người cha yêu con không thể bình thản nhìn con mình bị hủy hoại. Một người mẹ yêu con không thể nói "không sao" khi con mình bị người khác làm tổn thương.
Cũng vậy. Thiên Chúa yêu thương con người đến mức, Thiên Chúa không thể coi sự dữ như chuyện bình thường.
4. NHƯNG ĐIỀU LẠ LÙNG LÀ: CON NGƯỜI TỪ CHỐI, THIÊN CHÚA VẪN TIẾP TỤC DỌN TIỆC.
Đây mới là điều làm chúng ta xúc động. Những người được mời đã từ chối. Một số người còn giết những người được sai đến. Nhưng vua không nói: "Vậy thì đóng cửa tiệc lại". Trái lại, vua nói: "Tiệc cưới đã dọn sẵn sàng... Hãy ra các ngả đường, gặp bất cứ ai, thì mời vào dự tiệc cưới".
Một cánh cửa đóng lại, Thiên Chúa mở một cánh cửa khác. Một nhóm người từ chối, Thiên Chúa tìm đến những người khác. Những người tưởng mình không xứng đáng lại được mời. Những người đứng ngoài đường được đưa vào.
Đây chính là điều tuyệt đẹp của lòng thương xót. Thiên Chúa không dễ dàng bỏ cuộc trước con người.
Chúng ta có thể bỏ Chúa. Nhưng Chúa không bỏ chúng ta; Chúng ta có thể quay lưng. Nhưng Chúa vẫn gọi; Chúng ta có thể đi thật xa. Nhưng Chúa vẫn để mắt tìm kiếm.
Có khi cả đời chúng ta nghĩ mình đang tìm Chúa. Nhưng đến một lúc nào đó, ta mới hiểu: Thật ra, suốt cuộc đời, Chúa vẫn đang đi tìm chúng ta.
5. "ĐƯỢC GỌI" VÀ "ĐƯỢC CHỌN": MỘT LỜI CẢNH TỈNH, KHÔNG PHẢI LỜI TUYỆT VỌNG.
Cuối dụ ngôn xuất hiện một chi tiết khó hiểu: Một người vào dự tiệc nhưng không mặc y phục lễ cưới. Và Chúa Giêsu kết luận: "Vì những kẻ được gọi thì nhiều, mà những người được chọn thì ít".
Dù thật nghiêm khắc. Nhưng nó không là lời khiến chúng ta tuyệt vọng. Nó là lời để chúng ta thức tỉnh.
Bởi được gọi là một ân sủng. Nhưng được gọi không có nghĩa là chúng ta được phép sống thế nào cũng được. Chúa mời chúng ta vào bàn tiệc, nhưng Chúa cũng muốn chúng ta thay đổi.
Chúa đón nhận chúng ta trong tình trạng hiện tại, nhưng Chúa không muốn chúng ta mãi mãi ở trong tình trạng ấy. Chúa yêu người tội lỗi, nhưng Chúa cũng mời người tội lỗi đứng lên. Chúa tha thứ, nhưng Chúa cũng mời gọi hoán cải. Chúa mở cửa, nhưng Chúa muốn chúng ta bước vào bằng một con người mới.
Đó chính là "y phục lễ cưới".
Y phục lễ cưới là một trái tim đã để cho tình yêu của Chúa thay đổi. Không phải một người hoàn hảo. Không phải một người chưa từng phạm tội. Nhưng là một người biết để Chúa sửa mình. Biết xin lỗi. Biết tha thứ. Biết thương người. Biết đứng lên sau khi ngã. Biết từ bỏ điều xấu. Biết sống khác đi vì đã gặp Chúa.
6. VÀ ĐÂY LÀ LÚC LỜI CHÚA CHẠM VÀO CHÍNH CHÚNG TA.
Chúng ta dễ nhìn thấy những người từ chối lời mời trong Tin Mừng. Nhưng có lẽ chúng ta phải nhìn vào chính mình.
Chúa mời tôi đến bàn tiệc Thánh Thể. Tôi có đến không? Chúa mời tôi trở về với Chúa. Tôi có trở về không? Chúa mời tôi tha thứ cho một người đã làm tôi đau. Tôi có tha không? Chúa mời tôi quan tâm đến một người nghèo bên cạnh. Tôi có nhìn thấy họ không? Chúa mời tôi đón nhận một người đang đau khổ. Tôi có mở cửa lòng mình không? Chúa mời tôi sống tử tế hơn trong chính gia đình mình. Tôi có đáp lại không?
Chúng ta không trực tiếp giết chết những người được sai đến. Nhưng chúng ta có thể làm một điều khác: Để cho lời mời của Chúa chết dần trong sự thờ ơ của mình.
Chúng ta nghe Lời Chúa, rồi để đó. Chúng ta thấy người đau khổ, rồi đi qua. Chúng ta biết một người đang cô đơn, nhưng không gọi điện. Chúng ta biết một người đang cần được giúp đỡ, nhưng tự nhủ: "Còn có nhiều người có trách nhiệm. Sao mình phải lo".
Và như thế, lời mời của Thiên Chúa vẫn vang lên giữa cuộc đời, nhưng trái tim chúng ta lại quá bận rộn với những điều khác.
7. BỮA TIỆC CỦA THIÊN CHÚA PHẢI TRỞ THÀNH HY VỌNG CHO NHỮNG NGƯỜI ĐANG ĐAU KHỔ.
Tiên tri Isaia nói: "Chúa các đạo binh sẽ thết tất cả các dân một bữa tiệc đầy thịt rượu".
Và điều đẹp nhất không phải là thức ăn hay rượu ngon. Điều đẹp nhất là: "Người sẽ tiêu diệt sự chết đến muôn đời". Và: "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt trên mọi khuôn mặt".
Đó là điểm đến của lịch sử nhân loại. Không phải bệnh tật. Không phải chiếc xe lăn. Không phải căn phòng cô đơn. Không phải những tháng ngày lao động vất vả. Không phải những đường dây buôn người. Không phải những đêm dài của nước mắt. Không phải sự chết.
Điểm cuối cùng là bàn tiệc của Thiên Chúa.
Ở đó, Chúa lau nước mắt. Ở đó, sự chết không còn tiếng nói cuối cùng. Ở đó, những gì hôm nay chúng ta không hiểu được sẽ được soi sáng trong tình yêu vĩnh cửu của Chúa.
Đó không phải là cách để chúng ta trốn chạy khỏi cuộc đời. Trái lại, chính niềm hy vọng ấy thúc đẩy chúng ta làm cho cuộc đời hôm nay bớt nước mắt hơn.
Nếu Chúa sẽ lau nước mắt của con người, thì hôm nay chúng ta phải học cách lau nước mắt cho nhau.
Nếu Chúa dọn bàn tiệc cho những người đói khát, thì hôm nay chúng ta phải biết chia sẻ.
Nếu Chúa đón nhận những người bị loại trừ, thì hôm nay Hội Thánh phải biết mở rộng vòng tay.
Nếu Chúa không đứng ngoài nỗi đau của con người, thì người Kitô hữu cũng không được đứng ngoài nỗi đau của anh chị em mình.
8. KHÔNG GIẢI THÍCH HẾT ĐƯỢC ĐAU KHỔ. NHƯNG CÓ THỂ YÊU THƯƠNG TRONG ĐAU KHỔ.
Không phải câu hỏi nào chúng ta đều có sẵn câu trả lời. Tại sao người này bệnh mà người kia khỏe? Tại sao một đứa trẻ phải lớn lên trong cảnh thiếu thốn? Tại sao người hiền lành lại gặp nhiều đau khổ? Tại sao có những người phải chịu quá nhiều bất công?
Chúng ta không nên dùng vài câu đạo đức dễ dãi để trả lời những câu hỏi ấy. Có những nỗi đau cần được ôm lấy trước khi được giải thích. Có những người không cần chúng ta giảng cho họ một bài học. Họ chỉ cần một người ngồi bên. Một bàn tay nắm lấy bàn tay. Một ánh mắt không thương hại nhưng đầy tình người. Một lời: "Tôi ở đây với anh".
Đó chính là cách rất đẹp để chúng ta làm cho Thiên Chúa hiện diện trong cuộc đời. Bởi Thiên Chúa vẫn đang dọn bàn tiệc. Thiên Chúa muốn chúng ta trở thành những người đi mời.
9. CHÚA VẪN ĐANG DỌN BÀN.
Cuộc đời này còn rất nhiều nước mắt. Lời Chúa hôm nay không bảo chúng ta nhắm mắt trước những nước mắt ấy. Lời Chúa dạy hãy nhìn thẳng vào chúng. Nhìn thấy người bệnh. Nhìn thấy người già cô đơn. Nhìn thấy những đứa trẻ thiếu tình thương. Nhìn thấy người nghèo. Nhìn thấy những người lao động vất vả. Nhìn thấy những nạn nhân của lừa đảo, bóc lột và buôn người. Nhìn thấy những người đang sống trong những "thung lũng tối" mà có thể chúng ta không bao giờ biết hết.
Và rồi hãy nghe tiếng Chúa: "Ta ở cùng con". Ta không đứng ngoài nỗi đau của con. Ta không bỏ con trong thung lũng tối. Ta đang dọn một bàn tiệc cho con. Ta sẽ lau nước mắt trên khuôn mặt con.
Nhưng hôm nay, khi con còn đang sống trên mặt đất này, Ta muốn con trở thành bàn tay của Ta để lau nước mắt cho người khác.
Ta muốn con trở thành ánh mắt của Ta để nhìn thấy người bị bỏ quên.
Ta muốn con trở thành đôi chân của Ta để đi đến với người đang cần giúp đỡ.
Ta muốn con trở thành trái tim của Ta để yêu thương người không được ai yêu thương.
Và Ta muốn con mặc lấy "y phục lễ cưới": Đó là một trái tim biết yêu, biết tha thứ, biết chia sẻ và biết sống cho người khác.
Bởi vì cuối cùng, bàn tiệc của Thiên Chúa không chỉ là nơi chúng ta được cứu. Đó còn là nơi chúng ta học được cách trở nên những người đem ơn cứu độ đến cho người khác.
Có thể hôm nay chúng ta chưa hiểu hết mọi điều Chúa làm. Có thể vẫn còn những bệnh tật chưa được chữa lành. Những người già vẫn còn cô đơn. Những gia đình vẫn còn đổ vỡ. Những người nghèo vẫn phải bươn chải. Những người vô tội vẫn còn chịu đau khổ.
Nhưng chúng ta biết một điều: Thiên Chúa không đứng ngoài cuộc đời con người. Chúa đã bước vào cuộc đời chúng ta. Chúa đã bước vào chính nỗi đau của nhân loại. Chúa đã đi đến tận thập giá.
Và từ thập giá, Chúa không nói với chúng ta: "Các con đừng đau khổ". Chúa nói bằng chính sự hiện diện của chính Chúa: "Ta ở đây".
Vì thế, khi chúng ta bước lên bàn tiệc Thánh Thể, chúng ta hãy đem theo tất cả những người đang đau khổ. Đem theo người bệnh. Đem theo người cô đơn. Đem theo những gia đình đang tan vỡ. Đem theo những người nghèo. Đem theo những người đang bị bóc lột. Đem theo những người đang khóc.
Và xin Chúa cho chúng ta vừa biết đón nhận tình thương của Chúa, vừa biết trở thành tình thương của Chúa giữa cuộc đời.
Bởi vì một ngày kia, mọi bàn tiệc trần gian sẽ qua. Mọi đau khổ cũng sẽ qua. Mọi nước mắt sẽ được lau khô. Và chúng ta sẽ nghe lời an ủi và hy vọng này: "Này đây Chúa chúng ta. Đây là Chúa, nơi Người chúng ta đã tin tưởng; chúng ta hãy hân hoan và vui mừng vì ơn Người cứu độ".
Cho đến ngày ấy, xin cho chúng ta vẫn tin. Vẫn hy vọng. Vẫn yêu thương. Nhất là, đừng bao giờ đứng ngoài nỗi đau của người anh em đang cần chúng ta. mục lục
Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
ĐẾN DỰ TIỆC TÌNH YÊU VỚI CÕI LÒNG ĐỔI MỚI
Mỗi trang Kinh Thánh đều mở ra mầu nhiệm cứu độ: tình yêu Thiên Chúa dành cho con người là cho không, bền bỉ, đưa họ thoát khỏi cảnh hư nát để hiệp thông trong niềm vui vĩnh cửu. Lời Chúa hôm nay cho thấy tình yêu cứu độ đó thật diệu kỳ: Thiên Chúa mở tiệc thết đãi muôn dân, kiên nhẫn tìm từng người nơi ngã ba đường đời. Tuy thế, Ngài cũng đòi hỏi mỗi người đáp lại bằng lòng hoán cải và yêu mến, chính là chiếc áo cưới cần mặc trong bữa tiệc.
1. Nước mắt trần gian được lau sạch trong bữa tiệc ân sủng trên núi Sion
Ngay từ Cựu Ước, niềm khát vọng cứu độ của nhân loại đã được Isaia, vị ngôn sứ của niềm an ủi, khắc họa bằng hình tượng một bàn tiệc thịnh soạn: “Ngày ấy, trên núi này, Chúa các đạo binh sẽ đãi muôn dân một bữa tiệc: tiệc thịt béo, tiệc rượu ngon, thịt béo ngậy, rượu ngon tinh chế” (Is 25, 6).
Trong văn hóa Trung Đông cổ đại, giống như tâm thức của người Á Đông, bữa ăn không chỉ nuôi dưỡng thể xác, nhưng còn là cử chỉ trao ban tình thân, là biểu tượng của sự hòa giải, đón nhận và chúc phúc sum vầy. Thiên Chúa không bố thí một bữa ăn xoàng xĩnh cho những kẻ nô lệ lầm than, mà thết đãi “muôn dân” một đại tiệc vương giả. Núi Sion, ngọn núi nơi Thiên Chúa hiện diện, trở thành điểm hẹn của tình thương bao la không phân biệt biên giới, chủng tộc hay nguồn gốc.
Thế nhưng, điều làm nên giá trị tuyệt đỉnh của bữa tiệc ấy không dừng lại ở cao lương mỹ vị, mà chính là sự giải thoát triệt để khỏi tận cùng nỗi đau nhân thế: “Trên núi này, Ngài sẽ xé bỏ chiếc khăn che phủ mọi dân, và tấm màn trùm lên muôn nước. Ngài sẽ vĩnh viễn tiêu diệt tử thần. Chúa là Chúa Thượng sẽ lau khô dòng lệ trên khuôn mặt mọi người, và trên toàn cõi đất, Ngài sẽ xoá sạch nỗi ô nhục của dân Ngài” (Is 25, 7-8).
Có lời hứa nào dịu dàng và chan chứa an ủi hơn thế? Nước mắt của kiếp người, vốn giống như dòng suối chảy triền miên suốt chiều dài lịch sử: nước mắt của bất công, chia lìa, nghèo đói, tội lỗi và bế tắc trước vực thẳm của cái chết. Thiên Chúa đích thân giơ bàn tay đầy yêu thương của một người Cha để nhẹ nhàng lau khô từng giọt lệ của con cái Ngài. Cái chết, kẻ thù tối hậu giam hãm trần gian trong vòng tang tóc, đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Đó chính là bức tranh tiên báo Vương quốc cánh chung rạng ngời, nơi Đấng Cứu Thế khai mở tiệc cưới muôn đời giữa Thiên Chúa và nhân loại.
2. Sự từ khước của thói vô tâm và lời mời tại ngã ba đường
Chúa Giêsu mượn hình ảnh bữa tiệc để diễn tả Nước Trời: “Nước Trời cũng giống như chuyện một vua kia mở tiệc cưới cho con mình” (Mt 22, 2). Đó là dấu chỉ Giao Ước Mới: Thiên Chúa cho Con của Ngài kết duyên cùng Hội Thánh.
Dù tiệc ân sủng đã sẵn sàng, tấn bi kịch khước từ vẫn xảy ra khi những kẻ được mời “họ không chịu đến…không thèm đếm xỉa tới, lại bỏ đi: kẻ thì đi thăm trại, người thì đi buôn, còn những kẻ khác lại bắt các đầy tớ của vua mà sỉ nhục và giết chết” (Mt 22, 3. 5-6). Dân tuyển chọn và giới lãnh đạo tôn giáo đã chai đá khước từ ơn cứu độ. Tâm hồn họ bị mù quáng và bóp nghẹt bởi những thói tục chính họ đặt ra, cùng những toan tính trần thế, chuộng sự đời có hạn hơn nguồn sống đời đời.
ĐGH Biển Đức XVI từng nhận định sâu sắc về căn bệnh thời đại này rằng: “Một hiện tượng đặc biệt nguy hiểm đối với đức tin đã xuất hiện trong thời đại chúng ta: thực sự tồn tại một hình thức vô thần mà chúng ta định nghĩa chính xác là “vô thần thực tế”, trong đó các chân lý đức tin hoặc các nghi lễ tôn giáo không bị phủ nhận nhưng bị coi là không đem lại lợi ích cụ thể nào. Do vậy, đức tin tôn giáo bị đánh giá là vô nghĩa, không liên quan đến cuộc sống hàng ngày, là tách rời khỏi cuộc sống. Vì thế, người ta thường tin vào Thượng đế một cách hời hợt và sống “như thể Thượng đế không tồn tại - etsi Deus non daretur” (Tiếp kiến chung, thứ Tư, ngày 14 tháng 11 năm 2012).
Sự chối từ ấy không làm đổ vỡ ý định của Thiên Chúa, bởi ân sủng của Thiên Chúa chẳng bao giờ ra vô ích. Khi lòng kiêu hãnh của những kẻ tự mãn khép cánh cửa tâm hồn của họ lại, thì tình thương của Đấng Tối Cao lại tuôn tràn đến những phận đời nghèo hèn: “Vậy các ngươi đi ra các ngã đường, gặp ai cũng mời hết vào tiệc cưới. Đầy tớ liền đi ra các nẻo đường, gặp ai, bất luận xấu tốt, cũng tập hợp cả lại, nên phòng tiệc cưới đã đầy thực khách” (Mt 22, 9-10).
Lệnh truyền “ra các ngả đường” chính là một ơn ban làm thay đổi tận căn số phận của nhân loại, vượt quá suy nghĩ và toan tính của những “kẻ quyền thế”. Nơi ngã ba bụi bặm ấy có những kiếp người ăn xin, những người bệnh khốn khổ, những phụ nữ đói nghèo, những người bị đẩy ra bên lề xã hội, những tội nhân. Lòng thương xót của Thiên Chúa luôn chủ động đi bước trước, vượt quá những chuẩn mực hẹp hòi của con người; Ngài đi tìm cả “người tốt lẫn kẻ xấu”, loại bỏ mọi định kiến để mở toang cửa tiệc cưới cho muôn người.
Đức Phanxicô đã tha thiết nhắc nhớ Giáo hội về chính sứ mạng này: “Trung thành noi gương Thầy mình, Hội Thánh hôm nay tuyệt đối phải ra đi rao giảng Tin Mừng cho mọi người, mọi nơi, mọi dịp, không do dự, không miễn cưỡng hay sợ hãi. Niềm vui của Tin Mừng được dành cho mọi người: không loại trừ ai…Sách Khải Huyền nói về một Tin Mừng muôn thuở được công bố cho những người cư ngụ trên trái đất, cho mọi quốc gia, mọi ngôn ngữ, mọi bộ tộc và mọi dân tộc (Kh 14:6)” (Tông huấn Evangelii Gaudium, số 23).
3. Chiếc áo cưới, lời mời nhưng không và đòi hỏi hoán cải
Dụ ngôn mở ra khúc quanh kịch tính khi vua bắt gặp vị khách không mặc lễ phục và chất vấn: “Này bạn, làm sao bạn vào đây mà lại không có y phục lễ cưới? Người ấy câm miệng không nói được gì” (Mt 22, 12). Theo tập tục, y phục được vua tặng miễn phí ở lối vào sảnh tiệc. Vị khách bị trừng phạt không vì nghèo khó, mà do sự khinh suất và từ chối khoác lên mình chiếc áo gia chủ đã ân cần chuẩn bị.
Trong đức tin chiếc y phục lễ cưới tượng trưng cho điều gì? Thánh Grêgôriô Cả giải thích rằng vị khách đã chấp nhận lời mời của Chúa để tham dự bữa tiệc của Ngài. Bằng một cách nào đó, đức tin mà ông có đã mở cửa phòng tiệc cho ông, nhưng ông thiếu một điều thiết yếu: lễ phục tiệc cưới, đó là lòng bác ái hay tình yêu thương. Thánh Grêgôriô nói thêm: “Vì vậy, mỗi người trong Giáo hội có đức tin nơi Thiên Chúa đều đã dự phần vào tiệc cưới, nhưng không thể nói mình đã mặc y phục lễ cưới nếu người đó không giữ gìn ân sủng của tình yêu một cách sốt sắng” (Bài giảng 38, 9; PL 76, 1287). Và chiếc áo này được dệt một cách tượng trưng trên hai khung dệt: tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân (ibid,10: PL 76, 1288). Tất cả chúng ta đều được mời gọi làm khách của Chúa, tham dự bữa tiệc của Ngài với đức tin, nhưng chúng ta phải mặc lấy và giữ gìn chiếc áo cưới: là lòng bác ái, sống trong tình yêu sâu sắc đối với Thiên Chúa và tha nhân. [1]
Thiên Chúa, bằng Lòng Thương Xót, mời gọi chúng ta dự Bàn Tiệc Thánh hoàn toàn không tính phí, bất luận quá khứ tốt xấu. Tuy nhiên, ân sủng không dung dưỡng sự buông tuồng mà đòi hỏi hoán cải tận căn. Mặc áo cưới là cởi bỏ con người cũ để “mặc lấy Chúa Kitô” (Rm 13, 14). Kẻ muốn dự tiệc Nước Trời nhưng ngoan cố không chịu hoán cải sẽ câm lặng chịu án vì coi thường ân sủng.
Thánh Gioan Kim Ngôn cảnh báo: “Được mời gọi thì không phải do công trạng, mà là do ân sủng. Vì thế, đã nhận ơn thì phải biết đền đáp. Được mời gọi và được thanh tẩy là nhờ ân sủng; nhưng khi đã được mời và được khoác áo sạch rồi, thì việc giữ cho áo ấy luôn sạch đòi buộc những người đã được mời gọi phải siêng năng, cần mẫn.” [2]
4. Bài học tín thác của Thánh Phaolô vào Đấng ban sức mạnh
Làm sao một phận người yếu đuối, giữa bao sóng gió và cám dỗ, có thể giữ chiếc áo cưới tâm hồn luôn tinh sạch? Làm sao để không bị cuốn vào những lo toan trần thế đến độ chối từ lời mời gọi thiêng liêng?
Lời xác tín của thánh Phaolô chính là câu trả lời sáng tỏ: “Tôi biết chịu thiếu thốn và biết hưởng sung túc... Tôi có thể làm được mọi sự trong Đấng ban sức mạnh cho tôi” (Pl 4,12-13). Thấu suốt lẽ bấp bênh của kiếp người qua bao đòn vọt, ngục tù lẫn thiếu thốn, ngài vẫn đạt tới sự tự do nội tâm tuyệt đối. Bí quyết của ngài không đến từ nghị lực phàm trần, mà nhờ kết hiệp sống động với Chúa Kitô. Khẳng định ấy không mang nét ngạo nghễ anh hùng, mà là xác tín vào lòng cậy trông phó thác trọn vẹn vào Đấng Phục Sinh.
Trước gánh nặng mưu sinh hay cám dỗ thoái thác, thánh Phaolô nhắc ta: Chúa không đòi ta tự tạo sức mạnh, mà mời gọi ta mở lòng để quyền năng Ngài hoạt động. Đấng dọn tiệc sẽ ban ân sủng giúp ta dệt nên chiếc áo cưới xứng hợp. Lời Tin Mừng cảnh tỉnh: “Kẻ được gọi thì nhiều, nhưng người được chọn thì ít” (Mt 22, 14). Chúa kêu gọi mọi người, nhưng ơn cứu độ đòi sự tự do cộng tác. Người không được chọn chính là kẻ tự chối từ ân sủng vì mê đắm của cải, cố chấp trong tội và từ chối hoán cải.
Mỗi Thánh lễ là một lời mời dự Bàn tiệc Nước Trời. Ta bước tới Bàn tiệc ấy với tâm thế nào: thói quen nguội lạnh, vướng bận toan tính, hay lòng oán hờn và vô cảm trước người nghèo khó? Liệu ta có đang thiếu tấm áo cưới năm xưa? Nơi ngã ba đời, Chúa vẫn kiên nhẫn đợi chờ để mặc cho ta tấm áo mới. Xin cho ta can đảm buông bỏ hư danh, đón nhận sức mạnh từ Chúa Kitô để giữ trọn vẹn chiếc áo đức mến, ngõ hầu mai ngày được bước vào hưởng niềm vui vĩnh cửu bên Đấng Cứu Độ. Amen. mục lục
Phêrô Phạm Văn Trung
BỮA TIỆC ĐÃ SẴN SÀNG, NHƯNG Y PHỤC PHẢI XỨNG HỢP
Bữa tiệc là một hình ảnh rất đẹp trong Kinh Thánh, diễn tả tình yêu, sự cứu độ và sự hiệp thông mà Thiên Chúa dọn sẵn cho con người. Ngôn sứ I-sai-a loan báo: “Chúa các đạo binh sẽ thiết đãi tất cả các dân trên núi này một bữa tiệc” (Is 25,6). Thánh vịnh lại đưa chúng ta vào một bàn tiệc khác: “Chúa dọn ra cho con mâm cỗ” (Tv 22,5). Và Chúa Giê-su hoàn tất tất cả bằng dụ ngôn tiệc cưới: “Nước Trời giống như một vua kia làm tiệc cưới cho con mình” (Mt 22,2).
Đây không chỉ là hình ảnh đẹp, nhưng là một mạc khải về Thiên Chúa: Đấng muốn trao ban, quy tụ, nuôi dưỡng và muốn con người được sống trong niềm vui hiệp thông với Chúa.
Thiên Chúa dọn tiệc trước khi con người đến
Chúa các đạo binh sẽ thết tất cả các dân trên núi này một bữa tiệc
I-sai-a mở ra một viễn tượng cánh chung đầy hy vọng: trên “núi này”, tiệc Chúa thiết đãi: “đầy thịt rượu, thịt thì béo, rượu thì ngon” (Is 25,6). Đây không chỉ là hình ảnh của sự no đủ, nhưng là dấu chỉ ơn cứu độ phổ quát: Thiên Chúa quy tụ các dân tộc vào hiệp thông với Người. Khăn tang và tấm khăn liệm được cất đi (Is 25,7), bởi “Người tiêu diệt sự chết đến muôn đời” và “lau sạch nước mắt trên mọi khuôn mặt” (Is 25,8). Lời sấm này đạt tới sự viên mãn nơi Đức Ki-tô Phục Sinh, Đấng chiến thắng sự chết và mở cửa sự sống đời đời (x. 1 Cr 15,54–57). Người không chỉ đến dạy con người một con đường sống tốt hơn, nhưng để trao ban chính sự sống của Người: “Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời” (Ga 6,51).
Thiên Chúa luôn đi bước trước. Phao-lô nói: “Trong lúc chúng ta còn là tội nhân, Đức Ki-tô đã chết vì chúng ta” (Rm 5,8). Trước khi chúng ta tìm Chúa, Chúa đã tìm chúng ta; trước khi chúng ta yêu Chúa, Chúa đã yêu chúng ta.
Hình ảnh bữa tiệc trong Kinh Thánh mang một biểu tượng sâu xa về Chúa Ki-tô và Hội Thánh. Bữa tiệc ấy diễn tả niềm vui của thành đô thiên quốc, nơi con người được hưởng chính Thiên Chúa là hạnh phúc viên mãn, vừa nói lên lòng quảng đại của Thiên Chúa: Đấng ban ơn cứu độ. Vì thế, bàn tiệc I-sai-a hôm nay phản chiếu cách đặc biệt nơi Thánh Thể, “nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Ki-tô hữu” (Lumen gentium, 11). Con người trước hết không phải là cố gắng “mua” lấy tình yêu Thiên Chúa, nhưng là đón nhận một tình yêu đã được ban tặng.
Nhưng con người có thể từ chối
Dụ ngôn tiệc cưới (Mt 22,1–14) mặc khải một Thiên Chúa không ngừng đi bước trước để mời gọi con người vào niềm vui cứu độ. “Nước Trời giống như vua kia làm tiệc cưới cho hoàng tử” (Mt 22,2): điều này diễn tả giao ước giữa Thiên Chúa với dân Người đạt tới sự viên mãn nơi Chúa Kitô, vị Hôn Phu của Hội Thánh (x. Ep 5,25–27; Kh 19,7–9).
Điều đáng chú ý là mọi sự đã được chuẩn bị trước khi con người đến. Đây chính là logic của ân sủng: Thiên Chúa luôn đi bước trước. Người yêu thương trước khi chúng ta đáp lại; Người tha thứ trước khi chúng ta xứng đáng; Người dọn bàn tiệc trước khi chúng ta biết mình đang đói.
Thánh Phao-lô cũng xác nhận chân lý ấy: “Thiên Chúa chứng tỏ tình yêu của Người đối với chúng ta: trong lúc chúng ta còn là những người tội lỗi, Đức Ki-tô đã chết vì chúng ta” (Rm 5,8).
Nhưng thật đáng buồn vì: “Họ không đếm xỉa gì và bỏ đi: người thì đi thăm trại, người thì đi buôn bán” (Mt 22,5). Họ không phủ nhận nhà vua. Họ chỉ bận những việc. Họ không nói “không” với Thiên Chúa bằng lời, nhưng nói “không” bằng cách sống. Đây chính là bi kịch của con người: không phải không được Chúa mời, nhưng được mời mà không còn thời giờ cho Chúa. Thánh Gio-an Kim Khẩu nhận xét rằng, những người ấy tự loại mình khỏi niềm vui của nhà vua, bởi họ coi những việc chóng qua trọng hơn hạnh phúc Thiên Chúa ban.
Bàn tiệc đã sẵn nhưng phải mặc y phục lễ cưới
Khi những người được mời từ chối, nhà vua truyền: “Hãy ra các ngả đường, gặp bất cứ ai, thì mời vào dự tiệc cưới” (Mt 22,9). Đây là một trong những nét đẹp nhất của Tin Mừng: ơn cứu độ có tính phổ quát. Thiên Chúa không đóng cửa Nước Trời trước những người nghèo, những người bé nhỏ, những người bị xã hội coi thường. Người gọi “ai bất luận tốt xấu” (Mt 22,10).
Tuy nhiên, Tin Mừng không dừng lại ở việc “được mời”. Chúa Giê-su kể tiếp, nhà vua nhìn thấy một người “không mặc y phục lễ cưới” (Mt 22,11). Điều này rất quan trọng. Ân sủng là nhưng không, nhưng không phải là thứ rẻ tiền. Được Thiên Chúa đón nhận không có nghĩa là cứ sống như cũ. Người bước vào bàn tiệc phải để mình được biến đổi.
Thánh Phao-lô nói: “Anh em phải mặc lấy con người mới, là con người đã được sáng tạo theo hình ảnh Thiên Chúa” (Ep 4,24). Và trên hết mọi sự, phải có “lòng bác ái” (Cl 3,14).
“Y phục lễ cưới” là hình ảnh của đức ái. Có thể chúng ta đi lễ mỗi Chúa Nhật, đọc kinh đầy đủ, giữ nhiều việc đạo đức; nhưng nếu lòng vẫn đầy hận thù, ích kỷ, kiêu ngạo và thiếu lòng thương xót, thì chúng ta chưa thực sự mặc lấy Đức Ki-tô.
Thánh lễ chính là một bàn tiệc Chúa dọn ra. Không thể tham dự Thánh Thể mà thiếu đức bác ái và tình hiệp thông huynh đệ với anh em. Đến với Thánh Thể là bước vào tình yêu của Chúa Ki-tô. Xin cho mỗi chúng ta không từ chối lời mời ấy; không chỉ bước vào bàn tiệc với đôi tay nhận lãnh, nhưng còn mặc lấy Đức Kitô và trở thành người đem tình yêu của Người đến cho mọi người. Amen. mục lục
Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ
TỪ THIỆP MỜI TRẦN THẾ ĐẾN TẤM LÒNG VỚI NƯỚC TRỜI
Trong đời sống văn hóa của người Việt Nam, tấm thiệp hồng trao tay luôn chứa đựng bao ân tình và sự trân trọng. Nhận được lời mời đi dự đám cưới, người ta gạt sang một bên những bận rộn đời thường, tắm rửa sạch sẽ và chọn bộ trang phục tươm tất nhất để đến chúc mừng gia chủ. Chiếc áo tươm tất ấy không phải để phô trương giàu sang, mà là lời khẳng định ngầm: "Tôi tôn trọng ngày vui của bạn, và tôi hiện diện bằng tất cả lòng trân quý." Ngược lại, thật khó chấp nhận khi có ai đó bước vào tiệc cưới với bộ quần áo lấm lem, xềnh xoàng hay ăn uống với thái độ hời hợt, xem bữa tiệc chỉ là nơi giải quyết cơn khát vội vàng. Sự tôn trọng ngoài đời thường ấy chính là chiếc cầu nối gần gũi dẫn đưa chúng ta bước vào ý nghĩa Phụng vụ Lời Chúa của Chúa Nhật 28 Thường Niên Năm A, nơi Thiên Chúa mở ra đại tiệc ơn phúc và tha thiết nhìn ngắm "tấm áo tâm hồn" của mỗi người chúng ta.
1. Ân sủng dồi dào của Thiên Chúa và điều kiện tươm tất của lòng tin
Qua các bài đọc Kinh Thánh hôm nay, Phụng vụ Giáo hội vén mở một bức tranh sâu sắc về tình thương vô điều kiện của Thiên Chúa. Trong bài đọc I, ngôn sứ I-sa-ia loan báo một viễn cảnh chan chứa niềm hy vọng: “Ngày ấy, trên núi này, Đức Chúa các đạo binh sẽ đãi muôn dân một bữa tiệc: tiệc thịt béo, tiệc rượu ngon, thịt béo ngậy, rượu ngon tinh chế.” (Is 25, 6). Đó là hình ảnh báo trước về ơn cứu độ cánh chung, nơi Thiên Chúa sẽ lau sạch giọt lệ trên mọi khuôn mặt và cất đi nỗi tủi nhục của con người. Sức sống ấy được Đức Giê-su cụ thể hóa qua dụ ngôn tiệc cưới trong trang Tin Mừng theo thánh Mátthêu: “Nước Trời cũng giống như chuyện một vua kia mở tiệc cưới cho con mình” (Mt 22,2).
Về mặt bối cảnh văn hóa và lịch sử thời cổ đại, khi nhà vua tổ chức tiệc cưới cho hoàng tử, các khâu chuẩn bị luôn được thực hiện vô cùng chu đáo. Tuy nhiên, điểm thắt nút sâu sắc của dụ ngôn nằm ở chi tiết người khách không mặc áo cưới. Trong phòng tiệc đã đầy chật khách khứa đến từ khắp nơi, việc vị vua tiến vào và hỏi một người không mang y phục lễ cưới, điều ấy chẳng phải là sự khắt khe về vật chất. Thời ấy, việc bước vào tiệc cưới đòi hỏi một sự chuẩn bị tối thiểu về lòng tôn trọng và thái độ đón nhận. Người khách này bị loại ra không phải vì anh ta quá nghèo không thể mua áo đẹp, mà vì anh ta mang thái độ coi thường, dửng dưng và thờ ơ trước uy nghi của nhà vua cũng như niềm vui của tiệc cưới. Dưới góc nhìn thần học và tu đức, chiếc áo cưới ấy chính là tâm hồn đã được khoác lên ân sủng, là đời sống công chính và lòng mến chân thành mà mỗi người bắt buộc phải có khi đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa.
2. Sự hờ hững của con người trước lời mời gọi tha thiết
Đối chiếu ý nghĩa Kinh Thánh với thực trạng đời sống đạo hiện nay, chúng ta thấy rõ bóng dáng của những người khách thờ ơ năm xưa cũng chính là thái độ của chúng ta hôm nay. Nhiều người Công giáo vẫn giữ thói quen đi lễ Chúa Nhật, vẫn đọc kinh hay tham gia các hội đoàn, nhưng đời sống thực tế lại hoàn toàn nguội lạnh. Chúng ta dễ dàng viện cớ “kẻ thì đi thăm nông trại, người thì đi buôn bán” (Mt 22, 5) – tức là bị lôi cuốn bởi áp lực mưu sinh, danh vọng hay những thú vui chóng qua – để khước từ giờ phút gặp gỡ Thiên Chúa. Ca dao Việt Nam từng nhắc nhở về đạo lý ở đời: "Đền ơn đáp nghĩa sao cho tròn, chớ như nước chảy qua dòng sông lơ". Thiên Chúa trao ban cho chúng ta hơi thở, sức khỏe và bao ơn lành mỗi ngày, nhưng thái độ đáp trả của con người nhiều khi thật hời hợt. Chúng ta mang danh nghĩa là Ki-tô hữu, nhưng lối sống lại thiếu vắng tình bác ái, ích kỷ và dửng dưng với nỗi đau của anh em. Đó chính là lúc chúng ta đang bước vào tiệc cưới ân sủng nhưng lại mặc trên mình chiếc áo rách rưới của sự hư hỏng.
3. Thực hành khoác tấm áo mới trong từng môi trường sống
Để Lời Chúa không dừng lại ở lý thuyết suông, mỗi người cần phải đối chiếu chiếc áo cưới trần gian với chiếc áo cưới tâm hồn một cách cụ thể và rõ nét:
• Nếu áo cưới ngoài đời là sự chuẩn bị chỉn chu về diện mạo, thì áo cưới tâm hồn trước mặt Chúa chính là sự hoán cải nội tâm, là tâm hồn sạch bóng tội lỗi được tẩy rửa qua Bí tích Hòa Giải trước khi tiến lên đón nhận Thánh Thể.
• Nếu trong đời sống gia đình, Áo cưới là bộ trang phục lộng lẫy ngày sánh đôi, thì áo cưới tâm hồn trong cuộc sống hằng ngày chính là sự nhẫn nại, lời nói ôn tồn, lòng trung thủy và sự tha thứ giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái.
• Nếu trong tương quan bạn bè và xã hội, chiếc áo giúp chúng ta giữ lịch sự xã giao, thì tấm áo tâm hồn chính là sự chân thành, không ghen tị, không nói xấu và biết sẻ chia khi bạn hữu gặp hoạn nạn gian nan.
• Nếu trong công việc làm ăn và cơ quan xí nghiệp, áo cưới là bộ đồng phục công sở chỉn chu, thì tấm áo tâm hồn nơi công sở chính là sự trung thực, không tham nhũng, không gian dối lọc lừa và biết tôn trọng công sức của đồng nghiệp.
Thái độ sống ấy ăn khớp trọn vẹn với trải nghiệm của Thánh Phao-lô trong bài đọc II gửi tín hữu Phi-líp-phê: “Tôi sống thiếu thốn cũng được, mà sống dư dật cũng được. Trong mọi hoàn cảnh, no hay đói, dư dật hay túng bấn, tôi đã tập quen cả. Với Đấng ban sức mạnh cho tôi, tôi chịu được hết.” (Pl 4, 12-13). Mỗi ngày sống là một đường kim mũi chỉ để chúng ta dệt nên chiếc áo mến Chúa yêu người.
Lời mời tham dự Bữa Tiệc Nước Trời vẫn đang vang vọng trong từng khoảnh khắc của đời sống. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải giàu sang hay tài giỏi, Ngài chỉ cần một tâm hồn chân thành và sẵn sàng cởi bỏ những thói hư nết xấu cũ kỹ.
Lạy Chúa, xin thương mở rộng tâm hồn chúng con, giúp chúng con biết trân trọng ơn gọi làm con Chúa. Xin ban sức mạnh để mỗi ngày chúng con biết cởi bỏ chiếc áo cũ kỹ của ích kỷ, hận thù, và khoác lên mình chiếc áo mới của tình yêu, bác ái và sự hy sinh, để ngày sau chúng con xứng đáng được ngồi vào bàn tiệc vĩnh cửu trên Nước Trời. Amen. mục lục
Jos. Vinc. Ngọc Biển
Khi đời sống được cải thiện, thì việc tham dự các bữa tiệc dần trở nên phổ biến. Người ta dự tiệc sinh nhật, tiệc tân gia, tiệc cưới hỏi… Kinh Thánh nhiều lần cho ta thấy khung cảnh của các bữa tiệc: tiệc cưới tại Ca-na (x. Ga 2,1), Chúa Giê-su dùng bữa tại nhà ông Si-môn người Pha-ri-sêu (x. Lc 7,36), hay thậm chí là bữa tiệc ly (x. Mt 26,26-28).
Trong bài Tin Mừng Chúa Nhật XXVIII Thường niên hôm nay, ngang qua câu chuyện nhà vua mở tiệc cưới cho con, Chúa Giê-su giảng dạy về Nước Trời. Nghe câu chuyện Chúa kể, mỗi người được mời gọi dừng lại và ngẫm nghĩ về lòng quảng đại, sự dửng dưng, cũng như việc chuẩn bị mỗi khi dự tiệc Thánh Thể.
Nhà vua quảng đại
Nhà vua mở tiệc cưới cho con. Đó là tiệc niềm vui, tiệc yêu thương. Chẳng những mở tiệc, vua còn có ước mong rất đẹp: mời mọi người tham dự tiệc vui. Đúng là ước mong chia sẻ và kế hoạch yêu thương!
Theo đuổi kế hoạch yêu thương, vị vua kiên nhẫn kêu mời quan khách dự tiệc. Trước nhất, vua sai đầy tớ đi thỉnh quan khách đã được mời và xin họ tới dự tiệc. Khi họ khước từ, nhà vua tiếp tục sai đầy tớ tới gặp họ và nhẹ nhàng giải thích: “Này cỗ bàn, ta đã dọn xong, bò tơ và thú béo đã hạ rồi, mọi sự đã sẵn. Mời quý vị đến dự tiệc cưới!” (Mt 22,4). Thái độ “năn nỉ” của nhà vua khiến ta nghĩ ngay tới lòng quảng đại của Đức Chúa được nói đến trong bài đọc một. Ngôn sứ Isaia nói về một bữa tiệc do Đức Chúa thiết đãi muôn dân: “tiệc thịt béo, tiệc rượu ngon, thịt béo ngậy, rượu ngon tinh chế” (Is 25,6). Vì muốn cho khách dự tiệc hưởng trọn niềm vui, Thiên Chúa sẽ “xé bỏ chiếc khăn che phủ mọi dân”. Người sẽ “vĩnh viễn tiêu diệt tử thần”. Thiên Chúa làm tất cả để mọi dân tộc được dự tiệc vui. Kế hoạch của Thiên Chúa là kế hoạch yêu thương. Ngài theo đuổi kế hoạch này cho đến tận cùng.
Ngày nay, Giáo hội của Chúa vẫn luôn nỗ lực tìm mọi cách để con cái mình được tham dự Thánh lễ Chúa Nhật, và dự tiệc Thánh Thể. Nơi rất nhiều giáo xứ, Thánh lễ Chúa Nhật thường được cử hành vào các khung giờ khác nhau, đa dạng cho nhiều lứa tuổi và nhiều hoàn cảnh. Các linh mục cũng sẵn lòng đón tiếp hối nhân nơi Bí tích Hòa giải, để giúp họ tham dự Tiệc Thánh. Tất cả những điều ấy như là một hình ảnh đẹp, giúp diễn tả lòng quảng đại của Giáo hội trong việc chăm lo lợi ích thiêng liêng cho các tín hữu, đưa dẫn họ tới dự tiệc Thánh Thể.
Khách mời dửng dưng
Nếu như nhà vua quảng đại bao nhiêu, thì các vị khách được mời lại dửng dưng bấy nhiêu. Lời mời của nhà vua nhận về những phản ứng thù nghịch và đối ngược của khách mời. Được các đầy tớ của vua “xin họ đến dự tiệc”, nhưng họ không chịu đến. Thêm một lần được các đầy tớ tới năn nỉ, nhưng họ vẫn không thèm đếm xỉa và bỏ đi. Họ khước từ kế hoạch yêu thương của nhà vua, khước từ việc tham dự bữa tiệc.
Vì khước từ, nên họ đưa ra nhiều lý do khác nhau. Mỗi người đều có những bận tâm riêng, những đam mê riêng. Người thăm nông trại, kẻ lo đi buôn. Tệ hại hơn, có vị khách xem lời mời quảng đại của nhà vua như là một điều gì đó gây phiền toái cho đời sống riêng của họ. Thế là, họ bắt các đầy tớ của nhà vua, rồi hành hạ và giết chết.
Lối hành xử của quan khách được mời không khỏi khiến ta giật mình. Thiên Chúa muốn trao ban cho ta rất nhiều quà tặng, nhiều ơn lành. Giáo Hội hết lòng quảng đại và quan tâm tới đời sống thiêng liêng của ta. Tuy nhiên, không ít lần ta phớt lờ và chẳng thèm đếm xỉa tới. Thay vì chú tâm tới kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa, ta lại say sưa với đam mê riêng của chính mình. Ta dễ dàng viện dẫn các lý do để ngoảnh mặt trước lòng quảng đại của Chúa. Mỗi ngày Chúa Nhật, tiệc Thánh Thể luôn được dọn sẵn, và Thiên Chúa mong mỏi chờ ta. Vậy nhưng, có những lần ta để cho cám dỗ của tiệc tùng vật chất chiến thắng, khiến ta sống thái độ dửng dưng của khách được mời. Cần lắm một sự hoán cải!
Hành trang dự tiệc
Với tất cả lòng quảng đại của nhà vua, lúc này phòng tiệc cưới đã đầy thực khách. Chỉ có điều, một người trong số họ lại không mặc y phục lễ cưới. Xem ra, những thực khách khác không nhận ra điều này. Chỉ tới khi nhà vua tiến vào quan sát khách dự tiệc, thì thực tại “không có y phục lễ cưới” mới được phanh phui. Không gì có thể che giấu trước ánh mắt của nhà vua!
Thực tại ấy không khỏi khiến ta giật mình. Là Ki-tô hữu, ta được gia nhập vào “trong” tiệc cưới của Giáo hội, nhưng đời sống của ta lắm khi chẳng mang “y phục lễ cưới”, lại ở “ngoài” Giáo hội. Ta hành xử thiếu bác ái với anh chị em đồng loại. Khi dự lễ Chúa Nhật, ta ở “trong” tiệc cưới Con Thiên Chúa. Chỉ có điều, sự hiện diện của ta nhiều khi lại tựa như kiểu điểm danh có mặt, mà không có “y phục lễ cưới”, tức là tâm tình sốt mến và sự tập trung khi tham dự Thánh Lễ. Cần lắm một sự chuẩn bị kỹ càng từ bên trong lẫn bên ngoài mỗi khi tham dự tiệc Thánh Thể! mục lục
Lm Fx. Phạm Quang Khanh, S.J
Thưa anh chị em,
Trong Tin Mừng, Đức Giê-su hay dùng những câu chuyện rất đời thường để truyền tải một sứ điệp mà người sống cùng thời với Người hiểu ngay. Dụ ngôn tiệc cưới hôm nay cũng vậy. Một bữa tiệc đã được chuẩn bị, lời mời được gửi đi, nhưng nhiều người lại tìm lý do để từ chối. Có người bận việc ruộng vườn, có người lo chuyện buôn bán, có người quá bận với những công việc riêng. Thậm chí, có những người còn đối xử tàn nhẫn với những sứ giả được sai đi để mời họ.
Nếu đặt mình vào hoàn cảnh của nhà vua, chúng ta có thể hiểu được không chỉ nỗi buồn mà cả sự giận dữ của ông. Bữa tiệc trong hoàng cung đã được chuẩn bị xong, mọi thứ đã sẵn sàng, nhưng những người được mời lại không muốn đến. Tuy vậy, điều đáng chú ý là nhà vua không đóng cửa phòng tiệc. Ông tiếp tục sai người đi mời những người khác. Gặp ai trên đường, bất luận tốt hay xấu, ông cũng mời vào dự tiệc.
Hình ảnh đó cho chúng ta thấy tấm lòng quảng đại của Thiên Chúa, luôn rộng mở để chào đón mọi người. Người muốn chia sẻ niềm vui của Người với nhân loại. Chúng ta được mời không phải vì hoàn hảo, cũng không phải vì xứng đáng hơn người khác, nhưng đơn giản vì Thiên Chúa yêu thương và muốn chúng ta đến với Người.
Những người được mời lần thứ hai chỉ làm một việc rất đơn giản: họ đến. Họ nhận lời mời và bước vào phòng tiệc. Còn những người được mời trước lại để cho công việc và những chuyện riêng tư chiếm hết tâm trí của mình. Lối chọn lựa của họ phản ánh cuộc sống của chúng ta. Giống như họ, chúng ta có thể quá bận rộn, bận đến độ không có thời gian cho mình, làm gì còn thời giờ cho Chúa và cho những người đang sống bên cạnh mình.
Dụ ngôn hôm nay còn mời chúng ta lưu ý đến một vấn đề vô cùng quan trọng. Có một người đã vào phòng tiệc nhưng lại không mặc áo cưới. Chỉ một người giữa muôn người không mặc áo cưới thì tưởng như chẳng đáng kể, nhưng chi tiết này lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trong ngày sau hết, ngày Thiên Chúa mở tiệc cưới cho Con Chiên, Người không muốn một ai trong chúng ta phải hư mất.
Còn người không mặc áo cưới, tuy có mặt ở đó, nhưng dường như chưa thật sự bước vào bữa tiệc. Anh ngồi giữa mọi người, nhưng lòng trí lại không hướng về bữa tiệc. Vì thế, khi nhà vua hỏi, anh không thể nói được gì.
Hình ảnh không mặc áo cưới và sự im lặng của anh khiến chúng ta phải tự hỏi về chính mình: Tôi có mặt trong mọi bữa tiệc, nhưng sự hiện diện của tôi có thật là đang ở đó hay không?
Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta ở rất gần nhau nhưng lòng lại cách xa. Một gia đình có thể cùng ngồi chung bàn, nhưng trước mặt mỗi người là một chiếc điện thoại, mỗi người theo dõi một thế giới khác nhau. Họ ăn vội ăn vàng rồi trở về phòng riêng, khép mình trong thế giới của mình. Điều này xảy ra trong nhiều mối tương quan: giữa vợ chồng, giữa cha mẹ và con cái. Cha mẹ nói mà con cái không nghe; con cái muốn tâm sự nhưng cha mẹ lại đang bận. Vợ chồng sống chung một nhà nhưng không còn đằm thắm như xưa. Cảnh đồng sàng dị mộng có thể mở đầu cho những rạn nứt về sau. Đó là điều đáng buồn và cũng đáng để chúng ta lưu tâm ngăn ngừa.
Khoảng cách giữa con người với nhau đôi khi không phải là khoảng cách về không gian hay địa lý, nhưng là khoảng cách trong tâm hồn. Chúng ta có thể ngồi ngay bên cạnh một người mà lòng trí lại ở một nơi khác.
Bởi vậy, sự hiện diện đích thật không chỉ có nghĩa là có mặt ở đó. Hiện diện đích thật là ở bên người khác bằng cả sự chú tâm, để họ cảm nhận rằng mình đang được lắng nghe, được thấu hiểu và được yêu thương.
Khi một người nói chuyện với chúng ta, chúng ta biết dừng lại để lắng nghe. Khi một người thân đang buồn, chúng ta không vội đưa ra lời khuyên, nhưng biết ngồi xuống trong thinh lặng để họ chia sẻ. Khi đến thăm một người bệnh, đôi khi một cái nắm tay ấm áp còn có ý nghĩa hơn nhiều lời nói. Khi gặp một người cô đơn, chỉ cần ngồi bên cạnh họ một lúc cũng có thể trở thành niềm an ủi rất lớn.
Có người từng chia sẻ rằng, trong lúc đau buồn vì mất một người thân, họ không nhớ hết những lời an ủi đã nghe, nhưng lại nhớ rất rõ người bạn đã lặng lẽ ngồi bên mình suốt một buổi chiều. Người bạn ấy không giải thích nỗi đau, cũng không tìm cách làm cho mọi sự trở nên nhẹ nhàng hơn; chỉ sự có mặt chân thành ấy đã giúp họ biết rằng mình không phải đi qua mất mát một mình. Kinh nghiệm nhỏ đó cho thấy: đôi khi điều quý giá nhất chúng ta trao cho nhau không phải là một câu trả lời, nhưng là thời gian và một trái tim biết ở lại.
Trong gia đình cũng vậy. Người cha có thể rất nghèo, nhưng nếu biết dành thời gian cho con thì đứa con sẽ cảm nhận được tình yêu. Người mẹ có thể rất bận rộn, nhưng chỉ cần ngồi xuống nghe con kể một câu chuyện, đối với đứa con, đó đã là một món quà. Vợ chồng không cần phải làm những điều thật lớn lao cho nhau; đôi khi một cái nhìn âu yếm, một câu chuyện chân thành, một lời hỏi thăm, một chút kiên nhẫn cũng đủ để người kia biết rằng họ đang được quan tâm.
Cũng có những buổi tối, một người cha mẹ chỉ định hỏi con vài câu cho xong, nhưng khi cất điện thoại sang một bên và thật sự lắng nghe, họ mới nhận ra đứa trẻ đang mang trong lòng một nỗi lo đã lâu. Một cuộc trò chuyện ngắn nhưng trọn vẹn có thể ngăn một khoảng cách lớn dần. Trong đời sống vợ chồng cũng thế, mười phút ngồi lại cùng nhau, không màn hình, không vội vàng và không phán xét, có khi giúp hai người tìm lại sự gần gũi mà những ngày bận rộn đã làm phai nhạt.
Sự hiện diện còn đòi hỏi chúng ta biết chấp nhận nhau. Không ai trong chúng ta hoàn hảo. Người đi bên cạnh mình vẫn yếu đuối, có nhiều giới hạn và làm những điều khiến chúng ta khó chịu. Nếu cứ nhìn vào lỗi lầm của nhau, thì cho dù vẫn sống chung nhưng trái tim càng ngày càng xa nhau.
Vì thế, muốn thật sự hiện diện với nhau và ở bên nhau, chúng ta cần học cách tha thứ. Tha thứ không có nghĩa là đồng lõa hay chấp nhận những sai lỗi của người khác, nhưng là không để lỗi lầm trong quá khứ tiếp tục ngăn cản mối dây yêu thương trong hiện tại. Khi biết tha thứ, chúng ta mở lại cánh cửa từng khép kín trong lòng mình và cho người khác cơ hội bắt đầu lại.
Điều này cũng rất quan trọng trong đời sống đức tin. Chúng ta đến nhà thờ mỗi Chúa nhật, nhưng câu hỏi không chỉ là: Tôi có đi lễ hay không? Câu hỏi sâu xa hơn là: Tôi có thật sự hiện diện trước mặt Chúa không?
Khi nghe Lời Chúa, tôi có lắng nghe bằng con tim hay chỉ nghe thoáng qua bằng đôi tai? Khi cầu nguyện, tôi có thật sự lắng nghe Chúa nói hay chỉ muốn Chúa nghe những nhu cầu của tôi qua các lời kinh quen thuộc? Khi tham dự Thánh lễ, tôi có để cho Bữa tiệc Tạ Ơn của Chúa chạm đến tâm hồn mình hay chỉ tham dự vì bổn phận?
Và điều quan trọng hơn nữa là: những gì tôi cử hành trong nhà thờ có được mang theo vào cuộc sống hay không?
Chúng ta vừa chúc bình an cho nhau trong Thánh Lễ. Nhưng nếu bước ra khỏi nhà thờ, chúng ta lại dễ dàng nổi nóng với người trong gia đình, tranh hơn thua với nhau, thì có lẽ chúng ta cần dừng lại và tự hỏi: Bình an mà tôi vừa trao cho người khác có thật sự ở trong lòng tôi chưa?
Thánh lễ không kết thúc khi chúng ta bước ra khỏi cửa nhà thờ. Sự hiện diện của Chúa mà chúng ta đón nhận phải tiếp tục được thể hiện trong cách chúng ta sống với nhau. Nếu chúng ta thật sự gặp Chúa, người khác phải có thể nhận ra điều đó qua cách chúng ta nói chuyện, tha thứ và đối xử với gia đình cũng như với những người chung quanh.
Đó cũng là ý nghĩa của chiếc áo cưới trong dụ ngôn. Chiếc áo cưới không chỉ nói đến một vẻ đẹp bên ngoài, nhưng diễn tả một tâm hồn đã thật sự đáp lại lời mời của Thiên Chúa.
Chúa mở cửa và mời tất cả chúng ta vào bàn tiệc của Người. Người không đòi chúng ta phải hoàn hảo mới được đến. Nhưng khi đã bước vào, Người mời chúng ta mặc lấy tình yêu, lòng thương xót, sự tha thứ và sự quảng đại.
Mỗi ngày, Thiên Chúa vẫn đang mời chúng ta đến với Người và đến với nhau. Có khi lời mời ấy đến qua một người thân đang cần chúng ta. Có khi qua một người bệnh, một người già, một người cô đơn. Có khi qua chính một người đang làm chúng ta khó chịu. Và có khi lời mời ấy rất đơn giản: hãy dành một chút thời gian cho người đang ở trước mặt mình.
Thưa anh chị em, cuộc sống của chúng ta không được đo bằng việc chúng ta đã ở bên nhau bao nhiêu năm, nhưng còn bằng việc trong những năm tháng ấy, chúng ta đã thật sự hiện diện với nhau như thế nào.
Có những người chúng ta gặp mỗi ngày nhưng chưa bao giờ thật sự lắng nghe họ. Cũng có những người chỉ gặp chúng ta một lần, nhưng sự quan tâm và lòng tử tế của họ khiến chúng ta nhớ mãi.
Xin Chúa giúp chúng ta không chỉ là những người có mặt, nhưng còn là những người biết hiện diện: hiện diện với Chúa bằng một tâm hồn biết lắng nghe; hiện diện với gia đình bằng tình yêu và sự kiên nhẫn; hiện diện với cộng đoàn bằng sự sẻ chia và cảm thông; hiện diện với những người đau khổ bằng một trái tim biết yêu thương.
Khi chúng ta biết hiện diện như thế, chúng ta sẽ khám phá ra rằng niềm vui lớn nhất không phải chỉ là được mời vào bàn tiệc, nhưng là làm cho người bên cạnh cảm thấy mình được đón nhận, được yêu thương và có một chỗ trong bàn tiệc của Chúa.
Đó chính là niềm vui của sự hiện diện: Chúa ở với chúng ta, chúng ta ở với Chúa, và chúng ta ở lại với nhau bằng tình yêu của Chúa. Amen. mục lục
Lm Yuse Mai Văn Thịnh, CSsR
NĂM LỢI ÍCH KHI ĐI THAM DỰ THÁNH LỄ
Theo những thống kê gần đây của một tổ chức có tên là CARA (Center for Applied Research in the Apostolate), chỉ có khoảng 24% người Công giáo Hoa Kỳ tham dự Thánh lễ hằng tuần.
Nói cách khác, gần 3/4 người Công giáo không đi lễ mỗi Chúa Nhật. Tại sao lại ít người đi tham dự Thánh lễ như vậy? Tại vì bận rộn với những công việc làm ăn, buôn bán, việc học hành, đi làm overtime, đi du lịch, đi tiệc, chơi thể thao, giải trí, đi cruise, đi cắm trại, đi câu, đi bắt cua, bắt cá.
Nhưng theo tôi, có một lý do chính: vì nhiều người chưa nhận ra những lợi ích vô cùng to lớn của Thánh lễ. Nếu người ta hiểu, nhận ra và tin vào những lợi ích to lớn mà họ nhận được khi đến tham dự Thánh lễ thì chắc chắn con số bỏ lễ, bỏ nhà thờ sẽ không nhiều như hiện nay.
Vì thế, hôm nay tôi muốn chia sẻ với bạn về năm lợi ích rất quý giá do Thánh lễ đem lại cho những người tham dự.
1. Thánh lễ giúp chúng ta sống khiêm nhường
Thứ nhất, Thánh lễ giúp chúng ta sống khiêm nhường.
Khi đến trước bàn thờ Chúa, chúng ta được nhắc nhở rằng tất cả những gì tôi có đều là hồng ân của Thiên Chúa. Sức khỏe, sự sống, gia đình, công việc, tài năng, tiền bạc, thời giờ, tất cả đều là của Chúa ban.
Nhiều khi chúng ta nghĩ: tôi làm nên tất cả, tôi thành công nhờ chính tôi.
Nhưng Thánh lễ nhắc chúng ta rằng nếu Chúa không ban, chúng ta chẳng có gì cả. Vì thế, khi đi dự lễ, chúng ta biết khiêm nhường và biết ơn hơn.
2. Thánh lễ giúp gia đình sống bình an và hiệp nhất
Thứ hai, Thánh lễ giúp gia đình sống trong bình an và hiệp nhất.
Ngày Chúa Nhật không chỉ là ngày nghỉ làm mà còn là ngày của Chúa và ngày của gia đình.
Suốt cả tuần, cha mẹ bận đi làm, con cái bận đi học, mỗi người một lịch trình, mỗi người một chiếc điện thoại. Nhưng vào ngày Chúa Nhật, cả gia đình cùng nhau đi lễ. Cha mẹ gặp con cái, vợ chồng có thời gian bên nhau, ông bà gặp các cháu.
Giáo lý Hội Thánh dạy rằng Chúa Nhật là thời gian để dành cho gia đình, cho những người thân yêu, cho sự thinh lặng, suy tư và phát triển đời sống nội tâm.
Gia đình nào cùng đi lễ, cùng cầu nguyện và cùng lãnh nhận Lời Chúa với nhau thì gia đình đó sẽ có thêm sức mạnh để yêu thương và tha thứ cho nhau.
3. Thánh lễ giúp chúng ta có sức mạnh chiến đấu với cám dỗ
Thứ ba, Thánh lễ giúp chúng ta có đủ sức chiến đấu với những cám dỗ.
Mỗi ngày, chúng ta phải đối diện với biết bao cám dỗ. Thánh Thể giúp chúng ta được thanh luyện khỏi những tội nhẹ, củng cố đức ái và thêm sức mạnh để chúng ta tránh xa tội lỗi.
Nhưng xin đừng quên, Thánh Thể không thay thế Bí tích Hòa Giải. Nếu ý thức mình phạm tội trọng, chúng ta cần đi xưng tội trước khi lên rước lễ.
Nói một cách đơn giản, xưng tội để được tha tội, rước lễ để được nuôi dưỡng và lớn lên trong đời sống ân sủng.
Không có sức mạnh và sự trợ giúp của Thiên Chúa, chúng ta rất dễ dàng sa ngã.
4. Thánh lễ giúp chúng ta kết hiệp với Chúa Giêsu
Thứ tư, Thánh lễ giúp chúng ta kết hiệp với Chúa Giêsu. Đây là một trong những hồng ân lớn nhất của Thánh lễ.
Chúa Giêsu nói: “Ai ăn thịt tôi và uống máu tôi thì ở lại trong tôi và tôi ở lại trong người ấy và người ấy sẽ được sống đời đời.”
Khi chúng ta xứng đáng rước Mình Thánh Chúa, chúng ta được kết hợp mật thiết với chính Chúa Giêsu.
Nếu Chúa ở trong tôi và tôi ở trong Chúa, mặc dù khó khăn, bệnh tật và thử thách vẫn còn đó, nhưng tôi không còn phải đối diện với tất cả những điều đó một mình, vì có Chúa đang cùng đồng hành với tôi.
Khi có Chúa ở cùng, Chúa sẽ ban cho tôi thêm nghị lực để chịu đựng, thêm sức mạnh để vượt qua, thêm tình yêu để tha thứ và thêm hy vọng để tôi bước đi.
5. Thánh lễ là nơi biểu lộ lòng biết ơn và hiếu thảo
Thứ năm, Thánh lễ là nơi tôi biểu lộ lòng biết ơn và hiếu thảo.
Thánh lễ không chỉ là chuyện của riêng tôi và Chúa, đó là lời cầu nguyện của toàn thể Hội Thánh.
Trong Thánh lễ, chúng ta cầu nguyện cho cha mẹ, ông bà, tổ tiên, ân nhân, thân nhân, bạn bè, người đau yếu và đặc biệt là những người đã qua đời.
Vì thế, nếu cha mẹ hoặc người thân của chúng ta đã qua đời, một trong những món quà quý giá nhất chúng ta có thể dâng cho họ chính là Thánh lễ.
Đó là một cách báo hiếu thật đẹp và ý nghĩa nhất.
Thánh lễ không chỉ là bổn phận, mà còn là cuộc gặp gỡ với Chúa
Bạn thân mến, nếu chúng ta chỉ nhìn Thánh lễ như một bổn phận phải làm, là điều luật phải tuân giữ, thì việc đi lễ, việc đến với Chúa sẽ trở thành một gánh nặng.
Nhưng nếu chúng ta hiểu rằng mỗi Thánh lễ là một cuộc gặp gỡ giữa chúng ta với Chúa như người con với người cha, để biểu lộ tình yêu mến và là dịp để chúng ta thưa với Chúa hai chữ “tạ ơn”,
thì mỗi Thánh lễ là một cơ hội cho chúng ta nhận lãnh sức mạnh và ơn phù trợ của Thiên Chúa. Mỗi Thánh lễ là một cơ hội cho phần linh hồn của chúng ta được dưỡng nuôi và bồi dưỡng. Khi đó, tôi và bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhàng, phấn khởi, vui vẻ và tự nguyện đến tham dự Thánh lễ.
Đừng để những thú vui lấy mất ngày Chúa Nhật
Đừng để công việc, tiền bạc, một bữa tiệc, một trận football, một chuyến đi nghỉ hè, đi cruise hay những thú vui khác lấy mất đi của mình ngày lễ Chúa Nhật.
Bởi vì những thú vui đó có thể cho chúng ta niềm vui trong vài giờ hay vài ngày. Nhưng chỉ có Chúa mới có thể ban cho chúng ta sự sống đời đời.
Chúa Giêsu đã phán: “Chính tôi là bánh trường sinh. Ai đến với tôi sẽ không hề phải đói. Ai tin vào tôi chẳng khát bao giờ.”
Vì thế, đừng bao giờ xem nhẹ Thánh lễ, nhất là những Thánh lễ Chúa Nhật. Hãy đưa con cái đi lễ, hãy đưa cha mẹ đi lễ, hãy rủ người thân và bạn bè đi lễ.
Bởi vì khi chúng ta đến tham dự Thánh lễ, chúng ta không chỉ đi nhà thờ, chúng ta đến để gặp gỡ và ở với Chúa Giêsu.
Khi có Chúa Giêsu trong cuộc đời, chúng ta chắc chắn sẽ có bình an trong tâm hồn, tình yêu trong gia đình, sức mạnh trong thử thách, ơn tha thứ trong cuộc sống và hy vọng cho sự sống đời đời.
Xin Chúa giúp mỗi người chúng ta biết yêu mến Thánh lễ hơn, quý trọng Thánh Thể hơn và cảm nghiệm được nhiều niềm vui hơn mỗi khi chúng ta đến nhà thờ vào những ngày Chúa Nhật.
Cầu chúc bạn và những người thân yêu của bạn một cuối tuần mạnh khỏe, vui vẻ và bình an trong tình yêu và sự quan phòng của Chúa. mục lục
Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.