SUY NIỆM CHÚA NHẬT 21 THƯỜNG NIÊN A
[Is 22,19-23 ; Rm 11,33-36 ; Mt 16,13-20]
TUYÊN XƯNG ĐỨC TIN – + ĐTGM Giuse Vũ Văn Thiên
THẦY LÀ ĐỨC KITÔ VÀ HỘI THÁNH LÀ NHÀ CỦA CHÚNG TA – Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
BỎ CHÚA, BỎ GIÁO HỘI CÓ ĐÁNG KHÔNG? – Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
CÒN BẠN, BẠN NÓI ĐỨC GIÊ-SU LÀ AI? – Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT
HÃY VÁC CHÌA KHOÁ ĐƯỢC TRAO TRÊN ĐÔI VAI – Lm. Giuse Tuân – Vũ Chí Thành, SJ
ĐỨC TIN KHÔNG CHỈ LÀ BIẾT, NHƯNG LÀ TÍN THÁC VÀO CHÚA – Phêrô Phạm Văn Trung
“THẦY LÀ AI?” – Jos. Vinc. Ngọc Biển
CHÌA KHOÁ VÀ QUYỀN BÍNH – Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ
Trước khi lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy (còn gọi là Bí tích Rửa tội), mỗi chúng ta đều phải tuyên thệ từ bỏ ma quỷ, từ bỏ những hành động mờ ám xấu xa. Chúng ta cũng tuyên xưng đức tin, trọn vẹn đầy đủ mọi tín điều được nêu trong kinh Tin kính. Chính trong đức tin này mà chúng ta được tái sinh làm con Thiên Chúa. Và rồi, đức tin ấy luôn được tuyên xưng, không chỉ qua ngôn từ và môi miệng, mà qua chính cuộc đời của chúng ta, ở mọi nơi, mọi lúc. Tiếc rằng nhiều Ki-tô hữu không ý thức hoặc quên điều cốt lõi ấy.
Khoa Giáo lý phân biệt giữa đức tin được tuyên xưng và đức tin được sống. Nói dễ hiểu hơn, là giữa việc tuyên xưng đức tin và thực hành đức tin. Hai lãnh vực này bổ túc cho nhau. Đức tin cần được tuyên xưng bằng môi miệng; đức tin cũng cần được thể hiện trong cuộc sống. Đó mới là đức tin trọn vẹn. Đức Giê-su nói: “Không phải hễ ai nói với Ta: ‘Lạy Chúa, lạy Chúa’ đều sẽ vào Nước Trời đâu, nhưng chỉ những người làm theo ý muốn của Cha Ta ở trên trời mà thôi.” (Mt 7,21). Sau này thánh Gia-cô-bê viết: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết.” (Gc 2,17).
Chúng ta có thể dễ dàng tuyên xưng đức tin khi vui vẻ khỏe mạnh và làm ăn phát đạt và khi an bình hạnh phúc. Tuy vậy, tuyên xưng đức tin vào thời điểm bệnh tật, làm ăn thua lỗ không phải là điều dễ. Hơn nữa, trong thực tế, luôn có những khác biệt, thậm chí là mâu thuẫn, giữa tâm tình trong nhà thờ và thái độ ngoài cuộc sống của cùng một con người. Khi đó, đức tin có nguy cơ trở thành một công thức suông bề ngoài.
“Người ta bảo Thầy là ai? Các anh bảo Thầy là ai?”. Hôm nay Chúa Giê-su vẫn đang hỏi chúng ta những câu hỏi ấy. Câu trả lời của các môn đệ ban đầu là dựa vào những lời đồn đại của dân chúng: “Người thì bảo … người khác lại bảo…”. Đức tin vào Chúa Giê-su không phụ thuộc vào lời đồn đại, nhưng phải được học hỏi và phải là niềm xác tín nơi người Ki-tô hữu.
“Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống!”. Thánh Phê-rô đã tuyên xưng như thế. Đức tin là một ân ban đến từ Thiên Chúa chứ không phải là một nhân đức đến từ con người. Vì vậy, Chúa Giê-su khẳng định: chính Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời đã mạc khải cho anh điều ấy. Sau này, tông đồ Phao-lô viết: “không ai có thể nói “Đức Giê-su là Chúa” mà lại không do Thánh Thần” (1 Cr 12,3).
Tin vào Thiên Chúa, là tin vào Đấng quyền năng vô biên, nhưng Đấng ấy lại huyền nhiệm siêu hình. Lý trí con người giới hạn không thể hiểu hết về Thiên Chúa, mặc dù đã được Thiên Chúa mạc khải và ban ơn soi sáng. Chính vì vậy, đức tin của người tín hữu cần đi đôi với con tim yêu mến và tâm tình phó thác. Điều đó có nghĩa, chúng ta luôn tin rằng Chúa hiện diện trong đời sống của chúng ta và Ngài luôn làm những điều tốt đẹp cho chúng ta. Bởi lẽ bản tính của Thiên Chúa là nhân hậu và yêu thương. Thánh Phao-lô nói với tín hữu Rô-ma: không ai dò thấu được ý định và chương trình của Thiên Chúa, vì Ngài là Chủ của muôn loài. Như thế, tin vào Thiên Chúa quyền năng sẽ dẫn chúng ta tới sự tín thác hoàn toàn vào tình yêu của Ngài, và chúng ta dành cho Ngài con tim yêu mến trọn vẹn chân thành.
Ngôn sứ I-sa-i-a (Bài đọc I) ghi lại lời Thiên Chúa lên án một người bất trung, đó là ông Sép-na, một vị tướng triều đình thời vua Khít-kia (Hezekiah). Ông là một nhân vật lịch sử có thật, giữ chức vụ tể tướng, có vai trò rất quan trọng trong hoàng cung. Tuy vậy, ông kiêu ngạo và lạm dụng quyền lực, nên bị Thiên Chúa truất phế. Qua lời tuyên bố truất phế quan tể tướng Sép-na, Chúa lại tiên báo một vị lãnh đạo trong tương lai, đó là Ê-li-gia-kim, người thay thế Sép-na. Ông này được mô tả như người mang “chìa khóa nhà Đa-vít”, biểu tượng cho quyền bính chính đáng và trung tín. Thông điệp của ngôn sứ I-sai-a là: Thiên Chúa luôn ban thưởng cho những ai trung tín và cậy trông nơi Người.
“Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống!”. Thánh Phê-rô đã được Chúa Cha mạc khải để có thể tuyên xưng với niềm xác tín như vậy. Ước chi mỗi tín hữu chúng ta cũng luôn tuyên xưng chân lý ấy, không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng chính cuộc đời. mục lục
+ ĐTGM Giuse Vũ Văn Thiên
THẦY LÀ ĐỨC KITÔ – VÀ HỘI THÁNH LÀ NHÀ CỦA CHÚNG TA
Tại Xêdarê Philípphê không như Galilê, quê nhà của Chúa Giêsu. Đó là thành phố mang dấu ấn quyền lực, văn hóa và tôn giáo của thế giới thời ấy.
Giữa một thế giới có rất nhiều tiếng nói, Chúa hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”. Thánh Phêrô trả lời: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống". Và ngay sau lời tuyên xưng ấy, Đức Giêsu nói với ông: "Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá; trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy… Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời.”
Chúng ta hãy để ý đến thứ tự ấy: Tông đồ Phêrô tuyên xưng đức tin trước khi nhận chìa khóa.
Không phải cứ có chìa khóa rồi mới biết mình phải tin vào ai. Nhưng chính vì tin vào Chúa Kitô, người môn đệ mới được trao phó một sứ mạng.
Và đây là một điều vừa đẹp, vừa hiện thực và quan trọng đang diễn ra trong đời sống Hội Thánh.
1. Trước khi nhận một sứ vụ, người ta phải nói: “Tôi tin”.
Trong Hội Thánh, trước khi một phó tế được truyền chức linh mục, trước khi một linh mục được trao một sứ vụ lớn hơn, trước khi một linh mục được phong chức giám mục, người ấy phải công khai tuyên xưng đức tin.
Điều đó thật đẹp. Bởi Hội Thánh không nói với người sắp nhận sứ vụ: “Anh có tài không?”. “Anh có khả năng lãnh đạo không?”. “Anh có làm được nhiều việc không?”
Trước hết, Hội Thánh hỏi: “Anh có tin không?”. Và người ấy phải đứng trước mặt Hội Thánh mà nói: “Tôi tin.”
Tin vào Thiên Chúa. Tin vào Đức Giêsu Kitô. Tin vào Chúa Thánh Thần. Tin vào Hội Thánh. Tin vào tất cả những gì Hội Thánh tuyên xưng và truyền dạy.
Bởi vì sứ vụ của người môn đệ không bắt đầu từ tài năng của mình, mà bắt đầu từ đức tin vào Chúa Kitô.
Thánh Phêrô không được trao chìa khóa vì ngài là người thông minh nhất. Thánh nhân chỉ được trao chìa khóa sau khi đã tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô".
Đó là nền móng.
2. “Chìa khóa” không phải để làm chủ, nhưng để phục vụ điều mình yêu quý.
Bài đọc I hôm nay kể chuyện Sobna và Êliaqim. Sobna được trao một chức vụ cao trong nhà Đavít, nhưng rồi ông bị cất chức. Thiên Chúa trao chìa khóa cho Êliaqim.
“Chìa khóa” là dấu hiệu của quyền được trao phó. Nhưng điều đáng nhớ là: Người giữ chìa khóa không phải là chủ ngôi nhà. Chủ nhà mới là người có quyền quyết định. Người giữ chìa khóa chỉ là người được chủ nhà tin tưởng giao phó.
Điều ấy càng đúng trong Hội Thánh. Đức Giáo hoàng không phải là chủ Hội Thánh. Các Đức Giám mục không phải là chủ giáo phận. Các linh mục không phải là chủ giáo xứ. Các thành viên hội đồng, các ban ngành, các hội đoàn không phải là chủ cộng đoàn.
Chủ Hội Thánh chỉ có một: Đức Giêsu Kitô. Người trao chìa khóa. Người trao sứ vụ. Người trao đoàn chiên. Và Người sẽ hỏi người được trao phó: “Con đã làm gì với điều Thầy đặt vào tay con?". Vì thế, được trao quyền trong Hội Thánh không phải là được thêm một đặc quyền.
Đó là được trao thêm một trách nhiệm yêu thương.
3. Xin các mục tử hãy yêu quý điều Chúa đã đặt vào tay mình.
Đây là lời rất riêng tôi muốn gửi đến các linh mục và giám mục.
Anh em thân mến,
Nếu một ngày nào đó Chúa đặt vào tay chúng ta một giáo phận, một giáo xứ, một cộng đoàn, một đoàn chiên, xin chúng ta đừng nhìn đó trước hết như một chức vụ.
Hãy nhìn đó như một phần gia sản của Chúa được đặt vào tay mình.
Một giáo phận không phải là “cơ sở” của một vị giám mục. Một giáo xứ không phải là “lãnh địa” của một cha xứ.
Đó là nhà của Chúa.
Những con người đang ngồi trước mặt chúng ta mỗi ngày không phải là những “người thuộc quyền. Họ là những người Chúa trao cho chúng ta để yêu thương và phục vụ. Vì thế, xin các mục tử không chỉ “làm việc cho Hội Thánh”.
Xin hãy yêu quý Hội Thánh. Yêu quý giáo phận mình. Yêu quý giáo xứ mình. Yêu quý đoàn chiên mình. Yêu quý những gì thuộc về Chúa. Bởi khi vị mục tử yêu quý Hội Thánh, người sống gần vị mục tử ấy sẽ dễ dàng cảm nhận được rằng Hội Thánh thực sự là một mái nhà của chính họ.
4. Và giáo dân cũng có một chiếc chìa khóa.
Đừng nghĩ hôm nay Lời Chúa chỉ dành cho các giám mục và linh mục. Không. Anh chị em tín hữu giáo dân, từng người đều đang cầm một chiếc chìa khóa.
Người cha có chiếc chìa khóa của gia đình. Người mẹ có chiếc chìa khóa của tâm hồn con cái. Ông bà có chiếc chìa khóa của truyền thống đức tin. Mỗi giáo lý viên có chiếc chìa khóa mở tâm hồn trẻ em. Một người trong giáo xứ có chiếc chìa khóa có thể mở lòng một người đang xa cách Hội Thánh...
Có khi chiếc chìa khóa ấy chỉ là một nụ cười. Một lời thăm hỏi. Một lời tha thứ. Một lời mời: “Anh chị em đi lễ với tôi nhé". "Chúng ta đừng bỏ lễ Chúa nhật". "Khi tham dự mọi giờ Phụng vụ thánh, nhất là khi dâng Thánh lễ, hãy vào nhà thờ"...
Một lời nói: “Đừng bỏ Chúa". Một lời nhắc: “Mình còn có cả Hội Thánh". Tuy chỉ là những điều nhỏ bé. Nhưng những điều nhỏ bé ấy đôi khi lại mở được những cánh cửa mà tiền bạc và quyền lực không thể mở.
5. Xin đừng để những yếu đuối của con người làm chúng ta mất tình yêu đối với Hội Thánh.
Có một điều chúng ta phải nói với nhau bằng tất cả sự chân thành. Hội Thánh có những con người yếu đuối. Các linh mục có giới hạn. Các giám mục cũng là những con người. Người giáo dân càng không khác.
Lịch sử Hội Thánh để lại nhiều trang rất đẹp, nhưng cũng có những trang đau buồn. Đừng vì thế mà đánh mất tình yêu đối với Hội Thánh. Hội Thánh không phải là một tập hợp những con người hoàn hảo. Hội Thánh là thân thể Chúa Kitô, là dân được Thiên Chúa quy tụ, là gia đình mà Thiên Chúa đã cứu chuộc bằng chính máu Người Con Một.
Nếu một người mẹ có một đứa con yếu đuối, người mẹ không vì thế mà bỏ đứa con. Nếu một người cha thấy trong nhà mình có điều chưa tốt, ông không đập bỏ căn nhà. Ông càng yêu thì càng muốn sửa chữa.
Nếu yêu Hội Thánh, chúng ta không làm ngơ trước điều chưa tốt. Nhưng cũng không phá đổ. Chúng ta sửa chữa vì yêu. Chúng ta cầu nguyện vì yêu. Chúng ta hy sinh vì yêu. Chúng ta xây dựng vì yêu.
6. Hãy tự hào vì mình thuộc về Hội Thánh
Người Công giáo cần lấy lại một điều rất đẹp: Niềm tự hào thánh thiện về đức tin của mình. Không phải tự hào để khinh người khác. Không phải tự hào để nói: “Đạo tôi hơn đạo anh".
Không. Nhưng là một niềm vui sâu xa: “Tôi có Chúa". “Tôi thuộc về Chúa Kitô". “Tôi thuộc về Hội Thánh". “Tôi có một Đức Tin để sống". “Tôi có một Thánh Lễ để trở về". “Tôi có một Nhà Tạm để quỳ xuống". “Tôi có một người Mẹ là Hội Thánh để trân quý".
Đó là nỗi tự hào đẹp. Đứa con có thể đi khắp nơi, nhưng trong lòng vẫn biết: “Tôi có một mái nhà để trở về". Người Công giáo cũng vậy.
Chúng ta có thể sống giữa một thế giới rộng lớn, rất nhiều tiếng nói, rất nhiều chọn lựa. Nhưng chúng ta biết: Tôi có Chúa Kitô. Tôi có Tin Mừng. Tôi có Thánh Thể. Tôi có Hội Thánh. Tôi có Mẹ Hội Thánh. Tôi có một gia đình đức tin. Tạ ơn Chúa vì tôi được thuộc về gia đình ấy!
7. “Thầy là Đức Kitô”. Hãy để lời tuyên xưng ấy trở thành đời sống.
Nhưng cuối cùng, tuyên xưng đức tin không chỉ là đọc những công thức đúng. “Thầy là Đức Kitô” phải trở thành một đời sống. Nếu tôi nói Chúa Giêsu là Chúa, tôi phải sống như người thuộc về Chúa. Nếu tôi nói tôi yêu Hội Thánh, tôi phải xây dựng Hội Thánh. Nếu tôi nói tôi tin, tôi phải giữ đức tin. Nếu tôi nói tôi thuộc về Hội Thánh, tôi phải góp phần làm cho Hội Thánh đẹp hơn.
Đừng chỉ hỏi: “Hội Thánh đã làm gì cho tôi?”. Hãy hỏi: “Hôm nay tôi đã làm gì cho Hội Thánh của Chúa, cũng chính là Hội Thánh của riêng tôi?".
Một lời cầu nguyện. Một việc bác ái. Một giờ giáo lý. Một lần tham dự Thánh Lễ sốt sắng. Một lời bênh vực đức tin khi cần. Một việc hy sinh âm thầm. Một nỗ lực giữ gia đình sống đạo. Một người con được đưa trở lại nhà thờ. Một người đang xa Chúa được mình tìm đến... Đó chính là lúc chúng ta đang dùng chiếc chìa khóa Chúa trao.
8. Câu trả lời trong giờ sau hết.
Chúa hỏi thánh Phêrô và tông đồ đoàn: "Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”. Hôm nay Chúa cũng hỏi từng người chúng ta như vậy. Từng người hãy trả lời, không chỉ bằng môi miệng mà bằng cả cuộc đời:
“Lạy Chúa, Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.
Con tin Chúa.
Con yêu Chúa.
Con yêu Hội Thánh của Chúa.
Và con muốn dành phần đời còn lại để phục vụ Chúa trong Hội Thánh quý yêu này".
Xin Chúa cho các giám mục yêu quý đoàn chiên Chúa trao. Xin cho các linh mục yêu quý sứ vụ và giáo xứ mình được trao. Xin cho những người đang phục vụ trong Hội Thánh yêu quý cơ nghiệp của Chúa, không chiếm hữu nhưng gìn giữ, không tìm mình nhưng tìm Chúa. Xin cho mọi gia đình Công giáo yêu quý đức tin mình đã lãnh nhận.
Và xin cho từng người, không trừ ai, biết nói với chính lòng mình:
Đức tin này là kho báu tôi đã nhận.
Hội Thánh này là Mẹ của tôi.
Tôi không xấu hổ vì mình thuộc về Hội Thánh.
Tôi không hổ thẹn vì mình là người Công giáo.
Tôi tự hào vì được làm con của Chúa.
Và tôi muốn góp đôi tay nhỏ bé của mình để xây dựng Hội Thánh của Chúa.
Bởi vì một ngày kia, khi Chúa hỏi: “Con đã làm gì với chìa khóa Ta trao?”. Ước gì mỗi chúng ta có thể thưa:
“Lạy Chúa, con đã cố gắng dùng nó để mở cửa cho người khác đến với Chúa.
Con đã giữ gìn điều Chúa trao. Và trên hết, con đã yêu quý Hội Thánh của Chúa.”
Vì Hội Thánh là của Chúa. Và điều gì thuộc về Chúa, xin cho chúng ta biết yêu quý bằng cả trái tim mình. mục lục
Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
BỎ CHÚA, BỎ GIÁO HỘI CÓ ĐÁNG KHÔNG?
Mỗi khi nghe hoặc chứng kiến những gương mù, gương xấu hay các vụ bê bối trong Giáo hội, chẳng hạn một giám mục bao che cho các linh mục phạm tội xâm hại trẻ vị thành niên, một linh mục biển thủ tài sản giáo xứ rồi phải vào tù.
Hoặc một linh mục từ bỏ chức thánh để lập gia đình. Không ít người Công giáo đã rơi vào hai thái độ tiêu cực.
Hai thái độ tiêu cực
Thứ nhất, họ buồn bã, thất vọng và mất niềm tin vào hàng giáo phẩm, giáo sĩ. Từ đó họ dần dần bỏ lễ Chúa Nhật, không lãnh nhận các bí tích, không tham gia sinh hoạt giáo xứ và không còn cộng tác hay nâng đỡ Giáo hội.
Thứ hai, họ phản ứng bằng sự giận dữ. Họ công khai chỉ trích, biểu tình, viết báo, gửi thư hoặc email để lên án, hạ nhục và công kích Giáo hội. Hay tệ hơn nữa, có một số người rời bỏ Giáo hội Công giáo để theo một cộng đoàn Kitô giáo khác, thậm chí có những người từ bỏ cả đức tin.
Tại sao lại bỏ Chúa và Giáo hội?
Tại sao chỉ vì tội lỗi và sai phạm của một số cá nhân trong Giáo hội mà có người lại quyết định bỏ Chúa và bỏ Giáo hội?
Theo tôi, điều đó có thể bắt nguồn từ hai nguyên nhân.
Thứ nhất, vì họ không biết về lịch sử của Giáo hội. Nếu chịu khó tìm hiểu lịch sử hơn 2.000 năm của Giáo hội Công giáo, người ta sẽ nhận ra rằng những bê bối, gương mù và yếu đuối của con người không phải là điều mới mẻ.
Lịch sử của Giáo hội
Trong lịch sử đã có những vị giáo hoàng, giám mục, linh mục và nhiều tín hữu sống không xứng đáng với Tin Mừng. Có những giai đoạn đen tối khiến Giáo hội phải mang nhiều đau thương và tai tiếng. Điều đó là một sự thật không ai phủ nhận. Thế nhưng cũng chính lịch sử ấy cho chúng ta thấy một điều còn đáng kinh ngạc hơn.
Mặc cho biết bao cuộc bách hại từ bên ngoài và biết bao yếu đuối từ bên trong, Giáo hội vẫn không bị tiêu diệt. Suốt hơn 2.000 năm qua, Giáo hội vẫn tồn tại, vẫn phát triển, vẫn sinh nhiều hoa trái thánh thiện và vẫn tiếp tục loan báo Tin Mừng trên khắp thế giới.
Đó không phải là thành quả của sức con người nhưng là bằng chứng về sự hiện diện và gìn giữ của Thiên Chúa.
Đức Giêsu thiết lập Giáo hội
Thứ hai là vì người ta không chịu đọc và không chịu khó suy niệm Lời của Chúa. Bởi vì nếu người ta chịu khó đọc và suy niệm Lời Chúa thì người ta sẽ thấy chính Đức Giêsu đã thiết lập Giáo hội chứ không phải con người.
Người nói với thánh Phêrô, anh là Phêrô, nghĩa là tảng đá. Trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy. Chính Đức Kitô là đầu của Giáo hội, Người luôn hướng dẫn, bảo vệ và gìn giữ Hội Thánh của Người. Vì thế cho dù Giáo hội phải trải qua những thử thách nặng nề, phải chịu tổn thương vì tội lỗi của các thành viên hay bị tấn công bởi quyền lực sự dữ thì lời hứa của Chúa vẫn luôn vững bền.
Những con người yếu đuối
Quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi. Thiên Chúa vẫn chọn những con người yếu đuối để thực hiện công trình của Ngài. Thánh Phêrô đã từng chối Chúa ba lần. Các Tông đồ cũng có những giới hạn và nhiều lầm lỗi. Nhưng qua mọi thời đại, Chúa vẫn dùng những con người bất toàn để cho thấy rằng kho tàng ấy chúng tôi chứa đựng trong những bình sành để chứng tỏ quyền năng phi thường phát xuất từ Thiên Chúa chứ không phải từ chúng tôi.
Đừng bỏ Chúa vì những yếu đuối của con người
Tóm lại, nếu tôi và bạn biết rõ về lịch sử Giáo hội, siêng năng đọc, học hỏi và suy niệm Lời Chúa thì chúng mình sẽ thấy tội lỗi của các thành viên không làm thay đổi bản chất và sứ mạng của Giáo hội do chính Đức Kitô thiết lập.
Bạn thân mến,
Nếu hôm nay hoặc một ngày nào đó trong tương lai, giả như bạn phải đối diện với những gương mù, gương xấu hay nghe người ta công kích hay chế nhạo Giáo hội vì những sai phạm của một số giáo sĩ, tu sĩ hoặc bất cứ thành phần nào trong Hội Thánh, xin bạn hãy bình tĩnh, đừng mất niềm tin vào Đức Kitô.
Thay vào đó, xin bạn hãy cầu nguyện xin Chúa gia tăng đức tin, ban thêm sức mạnh và lòng can đảm. Đồng thời cầu nguyện cho những người đã gây ra những gương mù, gương xấu để họ biết ăn năn hoán cải. Đồng thời luôn ghi nhớ lời hứa của Chúa. Thầy không để anh em một mình. Và Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.
Khi Chúa ở với Giáo hội thì không một quyền lực nào có thể phá hủy Hội Thánh của Người. Xác tín rằng Giáo hội thuộc về Đức Kitô, các vị giáo hoàng, giám mục, linh mục và mọi tín hữu đều là những con người có thể yếu đuối và phạm tội. Nhưng Đức Kitô vẫn là đầu của Hội Thánh. Chính Người mới là Đấng bảo đảm cho sự trường tồn của Giáo hội cho đến ngày tận thế.
Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau để mỗi khi Giáo hội phải đối diện với thử thách, mỗi khi ma quỷ tìm cách gây chia rẽ và làm lung lay đức tin, chúng ta vẫn một lòng trung thành với Đức Kitô, yêu mến Mẹ Giáo hội và kiên vững sống ơn gọi Kitô hữu của mình cho đến cùng.
Cầu chúc và xin Chúa ban cho bạn và gia đình một tuần mới tràn đầy sức khỏe, bình an và niềm vui trong Chúa. mục lục
Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
CÒN BẠN, BẠN NÓI ĐỨC GIÊ-SU LÀ AI?
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su đã hỏi các môn đệ hai lần. Lần thứ nhất Đức Giê-su hỏi các ông đã nghe người ta nói Con Người là ai? Sau đó, Đức Giê-su hỏi các môn đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Các môn đệ thưa với Đức Giê-su rằng: Người thì bảo Thầy là Gio-an Tẩy Giả, kẻ khác lại nói Người là ông Ê-li-a hay Giê-rê-mi-a hay một vị ngôn sứ nào đó. Ngày hôm nay, người ta có thể trả lời nhiều cách: Đức Giê-su là Chúa, là Con Thiên Chúa, là Thầy, là Đường, là sự sống. Những câu trả lời ấy đều đúng. Nhưng Đức Giê-su không chỉ muốn chúng ta lặp lại một công thức đức tin, không muốn nghe chúng ta thuyết trình hay bảo vệ một tiểu luận thần học về câu hỏi Đức Giê-su là ai? Người muốn chúng ta trả lời bằng chính đời sống phụng vụ cũng như đời thường của mình.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: “Tôi biết gì về Đức Giê-su?” nhưng là: “Tôi sống thế nào để người khác nhận ra Đức Giê-su sống trong tôi?”
Câu trả lời ấy được thể hiện trong những hoàn cảnh rất cụ thể của đời sống: Khi đứng trước bất công, nghèo đói, bệnh tật, chiến tranh, mất mát hoặc cô đơn, chúng ta tuyên xưng Đức Giê-su không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng sự cảm thông, tha thứ, phục vụ và yêu thương. Nếu ta nói Chúa là tình yêu mà lại khép lòng trước nỗi đau của người khác, lời tuyên xưng ấy vẫn còn thiếu sức sống.
Kính thưa anh chị em,
Biết Đức Giê-su không chỉ là biết về Người, nhưng là bước vào tương quan thân tình với Người. Càng gắn bó với Chúa, chúng ta càng hiểu mình hơn; và càng hiểu mình, chúng ta càng nhận ra mình cần đến Chúa.
Vì thế, câu trả lời thật sự không nằm trên môi miệng, nhưng hiện ra trong cách ta sống: yêu thương, phục vụ, nâng đỡ và trung tín mỗi ngày.
Để minh họa cho suy niệm nói trên, chúng ta cùng theo dõi câu chuyện sau.
Trong một lớp giáo lý, dựa vào bài Tin Mừng hôm nay, ma-sơ mới hỏi các em: Còn các con nói Đức Giêsu là ai? Cả lớp nhao nhao, có cháu nói Nguời là Thiên Chúa, cháu khác lại nói là Con Thiên Chúa, Chúa Giêsu, Ngôi Hai Thiên Chúa… v.v. Gom chung lại thì các cháu nói đúng như văn bản mà chúng ta tuyên xưng với nhau trong các Thánh Lễ Chúa Nhật.
Trong lúc đó, Ma-sơ để ý thấy một bé trai ngồi ở góc lớp, im lặng, mắt nhìn ra cửa sổ, đăm đăm như có chuyện gì khó giải quyết. Sơ đến gần, chăm chú nhìn cháu rồi một lần nữa nhắc lại câu hỏi.
Cháu thẫn thờ trả lời: Thưa sơ, con không biết! Con chỉ biết là hiện nay em con đang bị ốm, trong nhà không có tiền để mua thuốc. Ba con là lính xa nhà, hiện đang đóng quân ở một vùng rất xa. Mẹ thì chạy ngược chạy xuôi ngòai chợ… Nếu Đức Giêsu là Chúa thì sao Người không săn sóc cho em con.
Ma-sơ và cả lớp ngạc nhiên truớc câu trả lời của bạn mình. Chẳng ai biết làm gì! Sau cùng, bà sơ nhà ta lấy ra một túi nhỏ, tự mình bỏ vào đó vài đồng cắc và chuyền túi đó cho cả lớp… rồi trao cho em để mua thuốc cho em mình.
Qua việc làm như thế, chúng ta phần nào trả lời được câu hỏi: Đức Giê-su là ai? Câu trả lời không chỉ nằm trong lý trí hay trong những công thức thuộc lòng, nhưng được viết bằng chính cuộc sống.
Chẳng hạn, khi ta bớt một ly cà phê để giúp người nghèo, kiên nhẫn lắng nghe một người đang buồn, tha thứ cho người làm mình bị tổn thương, nói một lời bênh vực người bị áp bức và coi thường, hay âm thầm cầu nguyện cho người đang đau khổ. Trong các hoàn cảnh đó chúng ta đang tuyên xưng một cách thật sống động rằng Đức Giê-su đang sống trong ta.
Nhưng trên thực tế, nhiều khi chúng ta lại chưa sống được như thế. Đã nhiều lần chúng ta khám phá ra sự khác biệt giữa Đức Giê-su mà chúng ta tôn thờ trong các nghi thức phụng vụ với Đức Giê-su trong cuộc sống thường nhật. Đức Giê-su không thay đổi; sự thay đổi nằm nơi chúng ta, vì chưa có sự hiệp nhất giữa điều chúng ta tuyên xưng và cách chúng ta sống.
Khi viết ra những điều này, tôi hoàn toàn tôn trọng sự chọn lựa câu trả lời và lối sống của anh chị em. Riêng bản thân, tôi phải nhìn nhận rằng thật không dễ để sống trọn điều chúng ta tuyên xưng: “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Kính thưa anh chị em,
Phê-rô khi xưa cũng thế. Với bản tính bộc trực, ông đã tuyên xưng “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Nhưng lúc bấy giờ, Phêrô vẫn chưa hiểu hết về Thầy mình. Tuy nhiên, để có thể tuyên xưng như thế, Phê-rô cũng đã nhận được hồng ân như Chúa nói: “Này anh Si-môn con ông Giô-na, anh thật là người có phúc…”
Quả thật, ngay lúc này, Phê-rô cũng không biết rõ căn tính và sứ mạng của Thầy mình phải chu toàn. Bởi vì, ngay sau đó, khi Đức Giêsu nói cho các ông biết con đuờng mà Con Thiên Chúa phải đi thì Phêrô lại ngăn cản Người. Lòng của Phêrô thật tốt, ông lo lắng và không muốn Thầy bị đau khổ. Nhưng ông đâu biết rằng ý tưởng và suy nghĩ của ông hòan tòan sai với ý định của Thiên Chúa. Rồi trên đường Thuơng Khó, Phêrô đã chối Thầy đến ba lần… Tuy nhiên, Phêrô cũng là người đã bộc lộ tình yêu và lòng mến dành cho Thầy…
Nói chung, Phêrô là một con người bộc trực, thẳng thắn, có sao nói vậy, không che đậy, không tính tóan hơn thiệt như các bạn của ông , đã có lần tìm cách trèo lên chỗ cao hơn… Ông tự nhận mình là người tội lỗi… Chính vì thế mà Chúa lại tín nhiệm ông hơn. Những giới hạn của Phêrô chính là điều khiến ông trở nên gần gũi hơn với Đức Giêsu. Chính vì nhận ra mình còn khiếm khuyết và tội lỗi, nên Phê-rô đã nhận ra một điều là muốn đứng vững và hoàn tất nhiệm vụ thì ông phải lệ thuộc và gắn bó vào Thầy mình, Chúa Giêsu Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.
Phê-rô không tự mình là đá tảng. Chính Chúa làm ông trở thành đá tảng; và Người sẽ xây cất công trình như Lời Người phán “anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.”
Tóm lại, Kê-pha, tảng đá ấy sẽ trở nên vô hiệu nếu không lệ thuộc và gắn bó mật thiết với Chúa.
Vì thế, việc chọn Phê-rô làm đá tảng là việc của Chúa. Còn ông, ông biết rõ nhiệm vụ của mình, và nhiệm vụ đó chỉ có sức mạnh khi ông biết lệ thuộc vào Chúa. Còn chúng ta, chúng ta cũng được mời gọi để biết Đức Giê-su là ai. Chính Người là viên đá góc tường để chúng ta dựa vào.
Từ viên đá góc ấy, Người mời gọi chúng ta trở thành chỗ dựa cho nhau: cho con cái, cho cha mẹ già yếu, cho người thân đang gặp khủng hoảng, cho người bạn đang mất phương hướng, cho người nghèo đang cần một bàn tay nâng đỡ, và cho bất cứ ai đang tìm một chút hy vọng giữa cuộc đời. Một lời thăm hỏi, một bữa cơm chia sẻ, một lần tha thứ, một sự hiện diện âm thầm bên người đau khổ — tất cả đều có thể trở thành cách chúng ta tuyên xưng niềm tin.
Do đó, như Phê-rô, chúng ta cũng nên nhớ rằng tảng đá không do mình đặt, nhưng người đặt là Chúa. Việc gắn bó và lệ thuộc vào Chúa là điều quan trọng hàng đầu. Có như thế, chúng ta mới có thể trở thành chỗ dựa vững chắc cho người khác; bằng không, chính chúng ta cũng dễ sụp đổ. Xin Chúa ban cho chúng ta ơn biết trả lời câu hỏi “Còn bạn, bạn nói Đức Giê-su là ai?” không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính đời sống yêu thương, phục vụ và trung tín mỗi ngày. Amen! mục lục
Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT
HÃY VÁC CHÌA KHOÁ ĐƯỢC TRAO TRÊN ĐÔI VAI
Chìa khóa là thứ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Người có khóa có thể mở hoặc đóng cánh cửa nào cho mình và cho người khác. Nếu một người được trao chìa khóa thì đồng nghĩa với việc người đó được tin tưởng trao trách nhiệm mở hay đóng cửa, dù cho điều khiển sau cánh cửa đó không thuộc quyền sở hữu của người ấy. Áp dụng điều này khi đọc Bài Đọc 1 hôm nay, câu 22 có thể nổi lên một cách rõ ràng: “Chìa khóa nhà Đavít, Ta sẽ cài lên vai nó”. Điều thú vị ở đây chính là vị trí của chìa khóa. Bình thường, người được trao khóa sẽ cầm nó trong tay như biểu tượng của một quyền lực thứ. Sau đó, chiếc chìa khóa được khóa lại sẽ được đặt trên vai trò của người nhận. Qua hình ảnh mang chìa khóa trên vai, chúng tôi đã nhận ra bài học rằng quyền bính không phải là đặc quyền để tìm tư lợi hay có thể hiện sức mạnh nhưng lại là một gánh nặng phải mang. En-gia-kim được Thiên Chúa tin tưởng, trao tinh thần trở nên “cha đối cư dân Giêrusalem và với nhà Giuđa” (c.21). Quyền bính này không phải để cai trị mà để chăm sóc mặt của một người cha trong gia đình.
Hình ảnh khóa chìa khóa cũng xuất hiện trong bài Tin mừng ngày hôm nay. Sau lời tuyên bố về căn tính Con Thiên Chúa hằng sống nơi Thầy Giêsu, trả cũng được Thầy của mình tin tưởng trao cho một chìa khóa đặc biệt. Đó là chìa khóa Nước Trời (c.19). Ngay trước khi trao khóa, Chúa Giêsu cũng đổi tên Simon thành phản, nghĩa là nền đá. Ngài còn nói một điều đặc biệt thú vị: “Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy” (c.18). Như thế, vai trò của chiến mã là người quản lý, người cầm chìa khóa để “tháo” hay “cầm lực” (c.19), để “mở” hay “đóng” cánh cửa ân sủng của Hội Thánh ấy mà thôi. tung không phải là chủ sở hữu những gì đằng sau cánh cửa. Chủ đích thực sự vẫn là Chúa Giêsu.
Một cách rõ ràng, người được chủ tin tưởng trao chìa khoá muốn làm tốt nhiệm vụ của mình thì người ấy phải biết và có thân tình với chủ, phải hiểu được chủ muốn mình làm gì. Đó là điều kiện tiên quyết để làm tốt nhiệm vụ của người mang chìa khoá. Điều đó cũng được nhìn thấy trong bài Tin mừng. Có thể thấy, mọi đế chế quyền lực đều bị giới hạn trong một khoảng thời gian nào đó. Dù cho vị vua hùng mạnh có “lấy tên mình mà đặt cho miền này xứ nọ, nhưng ba tấc đất mới thật là nhà, nơi họ ở muôn đời vô số” (Tv 49, 12), như cái tên Xêdarê Philípphê, vùng đất của dân ngoại ngoại, xuất hiện trong bối cảnh của Bài Tin mừng. Tại nơi ấy, Chúa Giêsu đã chăm sóc tấm lòng của các đông đồ. Ngài muốn các ông đưa ra lời tuyên bố của chính các ông về căn tính của Thầy; và rồi chiến đấu lên tiếng: “Thầy là Đức Giết, Con Thiên Chúa hằng sống” (c.16). Chúng ta hình dung, giữa một vùng đất mang tên một vị vua Xêdarê, thúy ưu đãi căn tính của một vị Vua “Con Thiên Chúa hằng sống”. Giữa một thế giới đang biến động bởi các cuộc giao tranh giành quyền lực, thế lực này thay thế thế lực kia, chào đón ra sự uy quyền vĩnh cửu nơi Thầy của mình. Với sự xác tín như vậy, dù có khi vẫn chưa hiểu hết điều mình tuyên chiến, thách được Chúa Giêsu tin tưởng trao chìa khóa Nước Trời. Đó là chìa khoá được trao và trách nhiệm của Ngài là chu toàn điều Thầy mình mong muốn.
Quả thực, người được trao chìa khóa luôn phải ý thức về phận sự của mình, biết chủ nhân của mình muốn gì. Chìa khóa là biểu tượng của quyền bính nhưng người được trao chìa khóa chỉ là người được ủy thác để làm việc, còn mọi thứ vẫn thuộc về chủ. Điều này được nhanh chóng trong Bài đọc 2, “vì vật nhiều đều do Người mà có, nhờ Người tồn tại và quy hướng về Người” (c.36). Mọi người tạ ơn Chúa ban như chìa khóa để hỗ trợ mình và những người xung quanh sống hạnh phúc. Những điều may mắn đến từ Chúa chứ không phải là tài sản tự do mà mỗi người tạo ra đều có được. Hơn nữa, cũng phải nói mỗi người có khả năng tự mình làm điều gì tốt đẹp dù không nhờ ơn Chúa giúp đỡ. Như thế, mọi công việc cần được quy định về việc làm cho vinh quang Thiên Chúa được thể hiện, chứ không phải để lợi dụng riêng cho bản thân. Đó chính là tâm thế khi mang “chìa khóa trên vai” mà không phải cầm “chìa khóa trong tay”.
Chìa khóa là biểu tượng của quyền lực, là thứ có thể tác động một cách nào đó lên những người xung quanh. Chìa khóa của Vàng là chìa khóa kho báu ân sủng Nước Trời. Mỗi người chúng ta khi sống trên đời cũng được Chúa trao chìa khóa và đi kèm với sứ mạng. Chìa khóa có thể là vị trí thế trong gia đình hay ngoài xã hội, cũng có thể là tài năng của riêng ai. Tất cả đều cần được mang trên đôi vai, để “gánh nhau trong đời”, để chăm sóc và yêu thương nhau như Chúa hằng mong muốn. Mỗi người, tùy thích bối cảnh của mình, ngước nhìn lên Chúa trên thánh giá và suy ngẫm để có thể nhận ra đâu là chìa khoá Chúa đang tin tưởng tưởng trao cho mình và đâu là tâm thế cần thiết mình cần có để chu toàn sứ mạng Chúa trao trong đời sống hàng ngày? Đó có thể là tâm thế của một người cha nỗ lực lao động để nuôi sống gia đình và hy sinh làm gương sáng để giáo dục con cái sống đẹp lòng Chúa. Đó có thể là tâm thế của một thương buôn cố gắng sống công bằng và bác ái… Mỗi người, trong mỗi tương quan, Chúa trao mỗi khóa khác nhau, và đòi hỏi trách nhiệm cũng khác nhau… mục lục
Lm. Giuse Tuân – Vũ Chí Thành, SJ
ĐỨC TIN KHÔNG CHỈ LÀ BIẾT, NHƯNG LÀ TÍN THÁC VÀO CHÚA
Có những câu hỏi càng nghe nhiều càng khiến ta phải suy nghĩ. Hôm nay Chúa Giêsu đặt ra câu hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” (Mt 16,15). Chúa không hỏi để kiểm tra kiến thức, nhưng muốn biết mỗi người coi Ngài là ai trong cuộc đời của họ. Câu chuyện Phêrô tuyên xưng Chúa Kitô nhưng ngay sau đó, ông lại can ngăn Chúa nhắc chúng ta: người ta có thể tin Chúa nhưng chưa thật sự hiểu Chúa; có thể tuyên xưng Chúa nhưng vẫn muốn Ngài làm theo ý mình. Vì thế, đức tin không chỉ là biết Chúa Giêsu là ai, mà còn là để Ngài biến đổi cách chúng ta suy nghĩ, lựa chọn và sống.
1. Câu hỏi dành cho mỗi người
Chúa Giêsu hỏi trước: “Người ta nói Con Người là ai?” Các môn đệ trả lời: người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, người thì bảo là Êlia, người khác lại cho là Giêrêmia hay một vị ngôn sứ. Những câu trả lời ấy không hoàn toàn sai. Người ta đã nhận ra nơi Chúa Giêsu một con người đặc biệt, một vị ngôn sứ của Thiên Chúa. Nhưng tất cả vẫn chưa đủ. Vì thế, Chúa hỏi tiếp: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Đây mới là câu hỏi quan trọng.
Ngày nay, chúng ta cũng biết rất nhiều điều về Chúa Giêsu. Chúng ta biết Ngài sinh tại Bêlem, lớn lên ở Nadarét, rao giảng Tin Mừng, chữa lành bệnh tật, chịu chết và sống lại. Chúng ta đọc Tin Mừng, nghe giảng, tham dự Thánh lễ. Nhưng tất cả những điều ấy vẫn chưa trả lời được câu hỏi Chúa đặt cho từng người: “Còn con, con bảo Thầy là ai?” Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi đây là một câu hỏi quyết định đối với cuộc đời người môn đệ: “Tại sao Ngài lại hỏi câu hỏi đó? Là để nhấn mạnh một sự khác biệt cơ bản của đời sống Kitô giáo. Có những người dừng lại ở các ý kiến về Chúa Giêsu; nhưng có những người, thay vì như thế, họ trò chuyện với Chúa Giêsu, dâng cuộc đời mình cho Ngài, bước vào mối liên hệ với Ngài, thực hiện bước đi quyết định.” Đức Giáo Hoàng nhấn mạnh rằng chứng nhân “không phải là những người chỉ biết ngưỡng mộ, nhưng là những người noi gương Chúa Giêsu, không phải là những người đứng ngoài cuộc, mà là những người chủ động sống Tin Mừng. Họ tin không phải bằng lời nói, mà bằng hành động…không sa đà vào lời nói suông, nhưng sinh hoa trái, không than phiền về người khác và thế giới, nhưng bắt đầu từ chính mình. Họ nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không phải để loan báo bằng những lời tuyên bố mà là để làm chứng bằng gương mẫu” (Kinh Truyền tin, lễ trọng hai thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, Thứ Ba, ngày 29 tháng 6 năm 2021).
Chúa Giêsu không chỉ là một người thầy để chúng ta học hỏi. Ngài là Đấng chúng ta được mời gọi đi theo. Ngài không chỉ cho thấy một con đường; Ngài chính là Đường. Ngài không chỉ nói về sự sống; Ngài chính là Sự Sống (Ga 14,6). Phêrô đã đi xa hơn những ý kiến của đám đông: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”
Nhưng Chúa Giêsu nói với Phêrô: “Chẳng phải xác thịt hay máu huyết đã mạc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời” (Mt 16,17). Đức tin trước hết là một hồng ân. Chúng ta tin không phải vì mình giỏi hơn người khác, nhưng vì Thiên Chúa đã mở lòng chúng ta để nhận ra Ngài.
Mẹ Maria là gương mẫu tuyệt hảo về lòng tin như thế vào Thiên Chúa. Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI nói: “Mẹ Maria khiêm nhường sâu sắc trong đức tin vâng phục của Mẹ. Mẹ đón nhận cả những điều Mẹ không hiểu trong hành động của Chúa, để Chúa mở mang tâm trí và cõi lòng của Mẹ. Bà Elizabeth, chị họ của Mẹ đã thốt lên: “Phúc thay cho người đã tin lời Chúa phán bảo sẽ được ứng nghiệm” (Lc 1:45). Chính vì tin như thế mà muôn đời sẽ gọi Mẹ là người có phúc” (Tiếp kiến chung, hội trường Phaolô VI, thứ Tư, ngày 19 tháng 12 năm 2012).
Đứng trước Thiên Chúa, con người không thể tự hào rằng mình đã hiểu hết. Có những điều chúng ta chỉ có thể đón nhận bằng lòng tin và sự khiêm nhường. Đó là bước đầu tiên của đức tin: biết mình là hư không trước Thiên Chúa và biết mình cần được Thiên Chúa soi sáng.
2. Được chọn không phải để được vinh danh, nhưng để phục vụ
Sau lời tuyên xưng của Phêrô, Chúa Giêsu nói: “Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” (Mt 16,18) Rồi Ngài trao cho ông “chìa khóa Nước Trời”. Hình ảnh chiếc chìa khóa trong Tin Mừng gợi lại lời ngôn sứ Isaia: “Ta sẽ trao chìa khóa nhà Đavít cho nó: nó mở cửa thì không ai đóng được, nó đóng cửa thì không ai mở được” (Is 22,22).
Chiếc chìa khóa nói đến một trách nhiệm được trao phó. Người giữ chìa khóa không phải là chủ ngôi nhà. Người chỉ được trao nhiệm vụ để phục vụ ngôi nhà. Điều này rất quan trọng khi chúng ta nghĩ về Hội Thánh. Chúa Giêsu nói: “Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Hội Thánh trước hết là của Chúa Kitô. Phêrô được trao trách nhiệm không phải để thống trị, nhưng để phục vụ. Quyền được trao không phải để tìm vinh dự cho mình, nhưng để mở cửa cho con người đến với Thiên Chúa. Điều đẹp hơn nữa là Chúa trao trách nhiệm ấy cho một con người rất yếu đuối. Phêrô từng sợ hãi, từng chối Chúa, từng hiểu sai đường lối của Chúa. Ngay trong bài Tin Mừng hôm nay, ông vừa tuyên xưng một đức tin mạnh mẽ thì ít phút sau lại tìm cách ngăn Chúa đi vào con đường thập giá.
Vậy tại sao Chúa vẫn chọn ông? Bởi vì Thiên Chúa có thể làm việc qua những con người yếu đuối, miễn là họ biết để Ngài biến đổi. Đây cũng là niềm hy vọng cho mỗi chúng ta. Có thể chúng ta thấy mình chẳng có gì đặc biệt. Đức tin còn yếu, cầu nguyện còn khô khan, tính tình còn nhiều thiếu sót, hứa với Chúa rồi lại không giữ lời, nhưng Chúa vẫn không bỏ chúng ta.
Điều quan trọng không phải là chúng ta mạnh mẽ đến đâu, mà là chúng ta có để Chúa làm việc nơi mình hay không. Phêrô trở thành “Đá tảng” không phải vì bản thân ông lúc nào cũng vững vàng, nhưng vì chính Chúa Kitô đã đặt ông trên nền tảng của Ngài. Đó cũng là điều Thánh Phaolô muốn chúng ta nhớ: “Muôn vật đều do Ngài, nhờ Ngài và vì Ngài” (Rm 11,36).
Mọi sự đều do Chúa, khả năng của chúng ta là ơn Chúa ban. Chức vụ của chúng ta, chứ không phải chức danh hoặc chức quyền, cũng là hồng ân. Những gì chúng ta có cũng là điều được trao phó. Vì thế, người được trao nhiều hơn phải phục vụ nhiều hơn. Người có trách nhiệm phải biết cúi xuống, người có khả năng phải biết giúp đỡ người khác. Chìa khóa được trao cho chúng ta không phải để đóng sập cửa trước mặt người khác, nhưng để mở cửa dẫn họ đến với Chúa.
3. Tin Chúa cũng là học cách nghĩ như Chúa
Câu chuyện không dừng lại ở lời tuyên xưng của Phêrô. Ngay sau đó, Chúa Giêsu nói Người sẽ lên Giêrusalem, chịu đau khổ, bị giết và ngày thứ ba sẽ sống lại. Phêrô không chấp nhận: “Lạy Thầy, xin Thiên Chúa thương đừng để Thầy gặp chuyện ấy! Chuyện ấy sẽ không xảy ra với Thầy đâu!” (Mt 16,22). Phêrô yêu Chúa, nhưng ông yêu Chúa theo cách ông hiểu. Ông muốn một Đấng Kitô vinh quang và chiến thắng, chứ chưa thể hiểu một Đấng Kitô đi qua con đường thập giá. Vì thế, Chúa Giêsu nói với ông: “Anh chẳng nghĩ đến việc của Thiên Chúa, mà chỉ nghĩ đến việc của loài người” (Mt 16,23).
Đây cũng là một bài học cho mỗi chúng ta. Chúng ta có thể tin Chúa nhưng vẫn muốn Chúa làm theo ý mình. Chúng ta xin ơn chữa lành, nhưng khi bệnh vẫn còn, chúng ta lại tự hỏi Chúa đang ở đâu. Chúng ta xin cho gia đình được bình an, nhưng khi gặp thử thách, chúng ta lại nghĩ Chúa đã bỏ mình. Đức tin trưởng thành phải đưa chúng ta đến một lời cầu nguyện sâu xa hơn: “Lạy Chúa, xin cho con biết điều Chúa muốn, chứ không chỉ xin Chúa làm điều con muốn.”
Thánh Phaolô thốt lên: “Sự phán quyết của Ngài, ai dò cho thấu! Đường lối của Ngài, ai theo dõi được!” (Rm 11,33). Có những điều hôm nay chúng ta chưa hiểu, nhưng sau này mới nhận ra ý nghĩa. Có những cánh cửa đóng lại khiến chúng ta đau khổ, nhưng rồi mới thấy đó lại là một sự bảo vệ. Có những điều chúng ta cầu xin mãi không được, nhưng sau này nhận ra điều mình muốn không phải là điều tốt nhất.
Đức tin không phải là biết trước ngày mai, nhưng là tin vào Đấng đang nắm giữ ngày mai. Chúa Giêsu thật sự là Chúa của chúng ta, nên thành công ta biết tạ ơn, thất bại biết phó thác, được yêu thương biết yêu thương, bị tổn thương biết tha thứ, đau khổ vẫn bám lấy Chúa và yếu đuối biết chạy đến với Ngài.
Phêrô rất giống chúng ta: có lúc mạnh mẽ tuyên xưng đức tin, có lúc yếu đuối; có lúc lại muốn Chúa đi theo ý mình. Nhưng điều làm nên sự lớn lao của ngài không phải là chưa bao giờ ngã, mà là sau mỗi lần ngã, ngài vẫn trở về với Chúa.
Chúa Giêsu không xây Hội Thánh trên một Phêrô hoàn hảo, nhưng trên ân sủng của Ngài. Đó cũng là hy vọng của chúng ta: chúng ta yếu đuối, nhưng Chúa mạnh mẽ; chúng ta chao đảo, nhưng Chúa vẫn trung thành. Chúa Giêsu đã hứa: “Cửa địa ngục sẽ không thắng được” (Mt 16,18), và thánh Phaolô xác tín: “Muôn vật đều do Ngài, nhờ Ngài và vì Ngài. Xin tôn vinh Ngài đến muôn đời. Amen” (Rm 11,36). Như vậy, câu hỏi: “Thầy là ai đối với con?” cần được mỗi người chúng ta trả lời: Thầy là Đấng con tin tưởng, Đấng con bước theo, Đấng con thuộc về, hôm nay, ngày mai và suốt cả cuộc đời. mục lục
Phêrô Phạm Văn Trung
Giữa cuộc sống hằng ngày với bao nhiêu lo toan vất vả của chuyện cơm áo gạo tiền, con người ta thường dễ cắm cúi chạy theo những nhu cầu vật chất trước mắt mà quên mất chiều sâu tâm linh của cuộc đời. Lần giở lại trang Tin Mừng xưa, ta bắt gặp hình ảnh Đức Giê-su dừng chân tại miền Xê-ca-rê Phi-líp-phê, hướng về các môn đệ và cất lên một câu hỏi trực diện: "Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?". Dù câu hỏi ấy được Ngài ngỏ lời với các tông đồ vào thời điểm đó, nhưng qua dòng thời gian, nó vẫn vang vọng đến tận hôm nay và đang đặt thẳng trước mặt mỗi người chúng ta. Đây không phải là một câu hỏi để kiểm tra kiến thức giáo lý hay một thắc mắc tò mò xa vời, mà là câu hỏi buộc mỗi người phải tự trả lời bằng chính cách sống của mình. Giữa bao nhiêu lựa chọn và cám dỗ ở đời, ta đang đặt Chúa ở đâu trong gia đình, trong công việc làm ăn và trong cách ứng xử với anh chị em xóm giềng?
1. Câu hỏi cốt lõi và lời tuyên xưng đích thực về Đức Ki-tô
Đọc lại đoạn Tin Mừng của thánh Mát-thêu (Mt 16, 13-20), chúng ta thấy trước khi đặt câu hỏi cho các môn đệ, Đức Giê-su muốn biết người đời đang nói gì về Ngài. Người ta bảo đó là Gio-an Tẩy Giả, là Ê-li-a hay một ngôn sứ nào đó. Những câu trả lời ấy cho thấy người đời chỉ xem Đức Giê-su là một nhân vật vĩ đại, một bậc thầy đạo đức hoặc một ngôn sứ làm điều kỳ diệu. Thế nhưng, khi Đức Giê-su hướng về các môn đệ và cất lời hỏi thẳng: "Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?", Phê-rô đã vượt lên trên tất cả những ý kiến mập mờ ấy để thưa lên một lời tuyên xưng dứt khoát bằng tất cả sự chân thành: "Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống".
Chính câu trả lời ấy đã chạm đúng vào trọng tâm căn tính của Đức Giê-su: bởi vì Ngài không chỉ là một con người bằng xương bằng thịt qua đường, mà chính là Đấng Mê-si-a, là Thiên Chúa thật đến cứu chuộc trần gian. Lời tuyên xưng đó không phát xuất từ sự khôn ngoan hay tính toán phàm trần, nhưng là ơn ban từ Chúa Cha soi sáng. Và ngay trên nền tảng đức tin kiên vững đó, Chúa Giê-su đã xác nhận sứ vụ của Phê-rô và khẳng định Hội Thánh của Ngài sẽ trường tồn trước mọi giông bão cuộc đời.
2. Khi đời sống thực tế phủ nhận lời tuyên xưng trên môi miệng
Từ câu chuyện Kinh Thánh đó, nhìn thẳng vào thực tế đời sống hôm nay, chúng ta thấy ngay một khoảng cách rất lớn giữa lời tuyên xưng trên môi miệng với cách sống hằng ngày của chính mình. Ở nhà thờ, ai nấy đều có thể sốt sắng đọc kinh, hát ngợi khen và tuyên xưng Chúa là Con Thiên Chúa hằng sống một cách trôi chảy. Nhưng hễ bước ra ngoài đời, đụng đến chuyện cơm áo gạo tiền, miếng đất cái vườn hay quyền lợi cá nhân, thì danh xưng ấy dường như bị gạt sang một bên.
Chính lúc đó, qua lối sống thực dụng, dối trá và ích kỷ hằng ngày, chúng ta đang trả lời câu hỏi "Thầy là ai?" của Chúa không phải bằng đức tin đích thực, mà bằng sự thỏa hiệp với thói đời. Miệng tuyên xưng Chúa là Thiên Chúa hằng sống, nhưng trong cách hành xử với vợ chồng, con cái hay anh em láng giềng thì lại thiếu vắng tình thương, sẵn sàng tranh chấp và lừa lọc nhau. Sự thực dụng và cái tôi to lớn ấy đã làm cho câu trả lời của chúng ta trở nên mâu thuẫn và trống rỗng.
3. Sửa lại câu trả lời cho Chúa bằng sự thật thà và tử tế hằng ngày
Chính vì thế, Chúa Nhật hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta phải chỉnh đốn lại cách trả lời câu hỏi của Chúa bằng chính nếp sống thực tế hằng ngày. Nhận biết và tuyên xưng "Thầy là Đức Ki-tô" không chỉ dừng lại ở lời đọc kinh, mà phải được thể hiện qua hành động cụ thể: người chồng biết nhịn nhục vợ con khi nóng giận, người vợ biết thương chồng dãi nắng dầm mưa; là việc buôn bán thật thà, không gian dối cân đong đo đếm; là lòng đùm bọc, sẵn sàng san sẻ bát gạo củ khoai với người túng thiếu tối lửa tắt đèn có nhau.
Khi mỗi người chúng ta sống tử tế, ngay thẳng và chân tình với nhau như thế, ta mới đang thực sự trả lời đúng câu hỏi của Chúa Giê-su, biến lời tuyên xưng đức tin thành hành động sống động ngay giữa đời thường.
Tóm lại, câu hỏi "Thầy là ai?" vẫn đang vang lên trong tâm hồn mỗi người hôm nay để chất vấn cách sống của chúng ta.
Lạy Chúa, xin ban ơn giúp sức cho chúng con, để dẫu cuộc sống ngoài kia có nhọc nhằn, vất vả đến đâu, chúng con vẫn luôn xác tín mạnh mẽ và tuyên xưng suốt đời rằng: "Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống". Xin cho chúng con biết đem lời tuyên xưng ấy thể hiện qua đời sống ngay thẳng, biết thương yêu và đùm bọc anh chị em chung quanh hằng ngày. Amen. mục lục
Jos. Vinc. Ngọc Biển
Bước vào Chúa Nhật XXI Thường Niên – A, qua ba bài đọc Kinh Thánh, Giáo hội dẫn chúng ta đi từ mầu nhiệm quyền bính tối thượng của Thiên Chúa, chìa khoá nhà Đavít (x. Is 22, 22), quyền của Đức Giêsu Kitô đến quyền và chìa khoá Nước Trời được trao cho thánh Phêrô (x. Mt 16,18). Đồng thời mời gọi chúng ta tuyên xưng niềm tin vào Đức Kitô, Đấng Cứu Độ duy nhất nắm giữ chìa khóa lịch sử và ơn cứu độ đời đời.
Chìa khoá nhà Đavít
Khi nói đến chìa khóa nhà Đavít được đặt trên vai người quản gia trung tín (x. Is 22,22), tượng trưng cho quyền bính cứu độ. Isaia mở ra một bức tranh tuyệt mỹ về quyền bính, ơn gọi và tình thương muôn trùng cao thẳm của Thiên Chúa. Hình ảnh chiếc "chìa khóa nhà Đavít" đặt trên vai không đơn thuần là biểu tượng của một viên quản gia hoàng cung, nhưng là dấu chỉ cao quý của quyền bính tối cao đại diện cho chính vị Vua.
Hình ảnh này được ứng nghiệm trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, Vua cánh chung của nhà Đavít. Quyền "mở ra và không ai đóng lại được, đóng lại và không ai mở ra được" diễn tả quyền năng tuyệt đối trong việc ban phát ơn cứu độ, thiết lập Vương quốc Thiên Chúa. Đây cũng chính là nền tảng Kinh Thánh để Chúa Giêsu trao chìa khóa Nước Trời cho Phêrô, sau lời tuyên xưng Người là Con Thiên Chúa hằng sống: "Thầy sẽ trao cho con chìa khoá nước trời " (x.Mt 16,19). Quyền bính trong Hội thánh không phải là thống trị, nhưng là phục vụ trong yêu thương và hiệp nhất.
Chìa khoá Nước Trời được trao Phêrô
Tại địa hạt thành Xêsarêa Philipphê, vùng đất của những trào lưu tư tưởng và các nhân vật lẫy lừng thời bấy giờ. Chúa Giêsu đã hỏi các môn đệ xem dự luận dân chúng về Người: “Người ta bảo Con Người là ai?” (Mt 16,13), và các ông cũng nhận được câu hỏi mang tính định mệnh: "Phần các con, các con bảo Thầy là ai?" (Mt 16,15). Giữa những câu trả lời mơ hồ của dân chúng các ông nghe được và cho Chúa hay. Thánh Phêrô, nhờ ơn mạc khải từ Chúa Cha, đã dõng dạc cất lên lời tuyên xưng tuyệt mỹ: "Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống" (Mt 16,16).
Chính trên nền tảng đức tin vững chắc này, Chúa Giêsu đã ban hành sắc lệnh thiết lập Hội thánh của Người với một lời hứa vĩnh cửu: "Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội thánh của Thầy, và cửa địa ngục sẽ không thắng được" (Mt 16,18). Chưa hết, Chúa còn trao cho Phêrô chiếc chìa khóa có tên là Nước Trời với quyền bính mục tử tối cao: "Sự gì con cầm buộc dưới đất, trên trời cũng cầm buộc; và sự gì con cởi mở dưới đất, trên trời cũng cởi mở" (Mt 16,19).
Hình ảnh viên đá gắn liền với tảng đá góc tường vững chắc, cùng quyền lực chiếc "chìa khóa Nước Trời" liên kết trực tiếp với lời hứa của Isaia, trao cho Phêrô quyền bính mục tử để gìn giữ, mở ra cánh cửa ơn cứu độ và hiệp nhất đoàn chiền trong chân lý.
Theo thánh Lê-ô Cả, Giáo hoàng, quyền lực được Chúa Giêsu trao ban cho Phêrô, là để biểu lộ sự vững chãi của tảng đá nguyên thủy và duy nhất là chính Đức Giêsu Kitô. Trong Hiến chế Lumen Gentium (số 18) của Công đồng Vatican II cũng xác quyết mạnh mẽ rằng, Chúa Giêsu đã đặt thánh Phêrô làm nguyên lý và nền tảng khả giác của sự hiệp nhất đức tin lẫn hiệp thông trong toàn thể Hội thánh.
Quyền bính trong Giáo hội là để phục vụ
Quyền bính trong Giáo hội không phải là thứ quyền lực thống trị hay áp bức theo kiểu thế trần, mà là hiện thân của tình yêu thương và sự phó thác tuyệt đối, được tiên báo từ ngàn xưa trong sách Tiên tri Isaia. Khi Thiên Chúa tuyên phán về việc phế truất Sobna và đặt Êliakim lên thay thế: "Ta sẽ để chìa khóa nhà Đavít trên vai nó: nó sẽ mở cửa và không ai đóng lại được; nó đóng cửa lại và không ai mở ra được" (Is 22,22), Ngài đang thiết lập hình ảnh của một người quản gia trung tín, gánh vác trách nhiệm trên đôi vai để chăm sóc cho cả nhà Giuđa.
Hình ảnh chiếc chìa khóa đặt trên vai Êliakim chính là hình bóng tiên báo tuyệt vời cho sứ vụ mà sau này Đức Giêsu trao cho Phêrô và các đấng kế vị trong Hội thánh. Quyền bính ấy là quyền mở ra cánh cửa lòng thương xót của Thiên Chúa để đón nhận những ai lầm lạc trở về, và gìn giữ đoàn chiện trong sự hiệp nhất chân lý. Vì thế, quyền bính trong Giáo hội luôn được thi hành trong tinh thần phục vụ khiêm tốn, noi gương chính Thầy Chí Thánh. Êliakim chính là hình bóng tiên báo về Đức Kitô và những vị mục tử đích thực được Chúa trao phó chăm sóc gia đình thiêng liêng của Người.
Giữa một thế giới tục hóa đang cố tình gạt bỏ Thiên Chúa ra ngoài, chúng ta hãy can đảm tuyên xưng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa hằng sống bằng một đời sống gắn bó mật thiết với Hội thánh. Noi gương người quản gia trung tín, dùng quyền bính và khả năng của mình để phục vụ, nâng đỡ và xây dựng sự hiệp nhất trong Hội Thánh. Amen. mục lục
Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.